Poyo avatar

Poyo#lemon

Cấp 735

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrận ▼Thắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
HweiHwei
25
10T 15B
40%-121.015.66780.61323
LuxLux
12
1T 11B
8.3%-42.80.923.55081.30284
RivenRiven
11
8T 3B
72.7%+252.898.31,1540.68572
GarenGaren
11
6T 5B
54.5%+3.31.948.91,0330.71525
KayleKayle
4
1T 3B
25%-25.91.488.91,1990.88477
VexVex
3
1T 2B
33.3%-16.61.214.85170.67321
AatroxAatrox
3
3T 0B
100%+51.22.317.51,0160.54463
SorakaSoraka
2
0T 2B
0%-52.21.000.81291.43252
GravesGraves
2
2T 0B
100%+49.56.206.19610.85505
LeonaLeona
2
1T 1B
50%-11.070.62592.16274
SeraphineSeraphine
2
1T 1B
50%-1.31.141.23202.23285
ZaahenZaahen
2
0T 2B
0%-48.70.718.09510.78422
SylasSylas
2
0T 2B
0%-49.20.503.44340.33273
MordekaiserMordekaiser
2
1T 1B
50%-0.72.576.39890.59486
YoneYone
1
1T 0B
100%+49.12.336.15480.63341
SyndraSyndra
1
0T 1B
0%-50.11.106.45950.82374
HecarimHecarim
1
0T 1B
0%-47.21.005.98500.59374
SennaSenna
1
0T 1B
0%-49.91.330.94513.17293
MorganaMorgana
1
0T 1B
0%-50.50.610.54291.93329
LuluLulu
1
1T 0B
100%+49.72.570.51403.06313
KarmaKarma
1
1T 0B
100%+50.91.730.92722.25312
AhriAhri
1
1T 0B
100%+49.51.175.05270.99319
BlitzcrankBlitzcrank
1
1T 0B
100%+50.60.560.52651.84251
PantheonPantheon
1
0T 1B
0%-49.51.301.13282.63301
AuroraAurora
1
0T 1B
0%-50.10.804.13260.81295
MalzaharMalzahar
1
0T 1B
0%-50.90.607.46340.38381
FioraFiora
1
1T 0B
100%+50.81.148.98060.70512
JaxJax
1
1T 0B
100%+52.41.298.21,0600.53473
DariusDarius
1
0T 1B
0%-48.20.008.66330.45348
NamiNami
1
0T 1B
0%-53.91.360.71923.03277
Bel'VethBel'Veth
1
0T 1B
0%-53.12.506.67591.85455
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt