PuffyFoxx avatar

PuffyFoxx#NA1

Cấp 233

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Cho'GathCho'Gath
56
37T 19B
66.1%+14.23.886.59130.79431
GnarGnar
47
25T 22B
53.2%+4.32.716.67630.82397
RumbleRumble
12
4T 8B
33.3%-14.51.915.98090.73352
VeigarVeigar
10
7T 3B
70%+18.42.276.81,0870.60454
FiddleSticksFiddleSticks
9
4T 5B
44.4%2.435.87151.38364
ZacZac
9
5T 4B
55.6%+4.92.975.46100.70365
Dr. MundoDr. Mundo
5
0T 5B
0%-50.71.757.67210.79373
MalphiteMalphite
5
3T 2B
60%+9.96.086.68680.86401
MordekaiserMordekaiser
4
2T 2B
50%-1.22.766.28570.47442
Kog'MawKog'Maw
2
0T 2B
0%-53.82.336.01,2660.18428
MalzaharMalzahar
2
2T 0B
100%+48.24.507.07790.71404
HeimerdingerHeimerdinger
2
0T 2B
0%-501.606.48710.61333
NasusNasus
1
0T 1B
0%-52.72.007.06500.63386
ShenShen
1
0T 1B
0%-503.405.06760.63365
KennenKennen
1
0T 1B
0%-50.20.635.99100.95330
SmolderSmolder
1
0T 1B
0%-50.50.607.76140.82375
JaxJax
1
1T 0B
100%+49.60.606.03930.90323
RammusRammus
1
0T 1B
0%-53.41.005.34770.67282
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt