PuffyFoxx#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
56 37T 19B | 66.1% | +14.2 | 3.88 | 6.5 | 913 | 0.79 | 431 | |
47 25T 22B | 53.2% | +4.3 | 2.71 | 6.6 | 763 | 0.82 | 397 | |
12 4T 8B | 33.3% | -14.5 | 1.91 | 5.9 | 809 | 0.73 | 352 | |
10 7T 3B | 70% | +18.4 | 2.27 | 6.8 | 1,087 | 0.60 | 454 | |
9 4T 5B | 44.4% | — | 2.43 | 5.8 | 715 | 1.38 | 364 | |
9 5T 4B | 55.6% | +4.9 | 2.97 | 5.4 | 610 | 0.70 | 365 | |
5 0T 5B | 0% | -50.7 | 1.75 | 7.6 | 721 | 0.79 | 373 | |
5 3T 2B | 60% | +9.9 | 6.08 | 6.6 | 868 | 0.86 | 401 | |
4 2T 2B | 50% | -1.2 | 2.76 | 6.2 | 857 | 0.47 | 442 | |
2 0T 2B | 0% | -53.8 | 2.33 | 6.0 | 1,266 | 0.18 | 428 | |
2 2T 0B | 100% | +48.2 | 4.50 | 7.0 | 779 | 0.71 | 404 | |
2 0T 2B | 0% | -50 | 1.60 | 6.4 | 871 | 0.61 | 333 | |
1 0T 1B | 0% | -52.7 | 2.00 | 7.0 | 650 | 0.63 | 386 | |
1 0T 1B | 0% | -50 | 3.40 | 5.0 | 676 | 0.63 | 365 | |
1 0T 1B | 0% | -50.2 | 0.63 | 5.9 | 910 | 0.95 | 330 | |
1 0T 1B | 0% | -50.5 | 0.60 | 7.7 | 614 | 0.82 | 375 | |
1 1T 0B | 100% | +49.6 | 0.60 | 6.0 | 393 | 0.90 | 323 | |
1 0T 1B | 0% | -53.4 | 1.00 | 5.3 | 477 | 0.67 | 282 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt