Puncorol avatar

Puncorol#787

Cấp 433

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
TrundleTrundle
22
13T 9B
59.1%+8.42.525.67910.95428
DariusDarius
17
10T 7B
58.8%+10.32.355.66390.79373
Dr. MundoDr. Mundo
16
10T 6B
62.5%+11.82.765.47790.82353
GarenGaren
8
3T 5B
37.5%-13.71.525.96660.79385
MalphiteMalphite
5
0T 5B
0%-50.11.225.56070.83296
SettSett
5
3T 2B
60%+92.305.19590.84380
YorickYorick
4
2T 2B
50%+0.52.436.31,0780.56390
AkaliAkali
4
2T 2B
50%+1.82.003.64840.61282
ZoeZoe
4
2T 2B
50%+3.93.055.29460.82388
MalzaharMalzahar
3
2T 1B
66.7%+14.93.046.97420.69421
VayneVayne
3
1T 2B
33.3%-15.11.124.25210.67301
HeimerdingerHeimerdinger
2
1T 1B
50%+02.298.07550.59393
SwainSwain
2
1T 1B
50%+0.31.793.97930.71301
JhinJhin
2
2T 0B
100%+50.51.635.26790.77374
Tahm KenchTahm Kench
2
0T 2B
0%-49.11.504.16431.05310
MordekaiserMordekaiser
2
1T 1B
50%-1.22.295.39041.30396
JaxJax
2
0T 2B
0%-50.41.654.08751.04366
TryndamereTryndamere
2
2T 0B
100%+46.72.134.97210.99408
SmolderSmolder
2
1T 1B
50%-0.52.085.61,0770.74367
ViegoViego
1
0T 1B
0%-49.60.000.000.00448
KindredKindred
1
1T 0B
100%+52.52.153.59811.13414
GwenGwen
1
0T 1B
0%-52.51.335.65570.78354
OlafOlaf
1
0T 1B
0%-47.43.006.06880.76441
VarusVarus
1
1T 0B
100%+52.92.505.54420.69328
SylasSylas
1
0T 1B
0%-50.20.733.13941.27306
PoppyPoppy
1
0T 1B
0%-48.81.183.45650.82362
CassiopeiaCassiopeia
1
0T 1B
0%-450.334.53530.64271
NocturneNocturne
1
1T 0B
100%+48.70.923.74181.07334
LockeLocke
1
0T 1B
0%-47.60.603.23850.38261
SionSion
1
0T 1B
0%-500.825.35061.01312
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt