Pychael Jordan#Cold1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 5T 0B | 100% | +52.9 | 2.69 | 6.6 | 1,166 | 0.99 | 472 | |
5 3T 2B | 60% | +12.2 | 2.02 | 5.5 | 969 | 0.71 | 435 | |
4 3T 1B | 75% | +26.3 | 2.59 | 6.0 | 811 | 0.90 | 418 | |
3 1T 2B | 33.3% | -15.6 | 2.71 | 6.3 | 715 | 0.72 | 415 | |
1 1T 0B | 100% | +50.4 | 6.00 | 7.4 | 975 | 0.66 | 486 | |
1 0T 1B | 0% | -52.9 | 0.27 | 7.6 | 598 | 0.50 | 343 | |
1 0T 1B | 0% | -50 | 1.38 | 7.6 | 1,539 | 0.95 | 445 |