REL avatar

REL#CHUPO

Cấp 476

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
RengarRengar
30
13T 17B
43.3%-1.81.895.05901.03416
ViegoViego
12
9T 3B
75%+25.43.045.35211.16445
ViVi
9
6T 3B
66.7%+18.32.834.84470.93390
HweiHwei
8
6T 2B
75%+24.52.676.37590.72390
AhriAhri
6
2T 4B
33.3%-17.91.975.78110.92363
ApheliosAphelios
5
1T 4B
20%-29.61.546.58140.62414
AkaliAkali
5
4T 1B
80%+31.85.006.67120.80435
ZedZed
4
2T 2B
50%+1.22.174.96100.60360
NocturneNocturne
3
2T 1B
66.7%+15.43.905.35451.08410
Lee SinLee Sin
3
1T 2B
33.3%-13.82.384.54291.01369
Master YiMaster Yi
2
1T 1B
50%+1.22.334.74681.03450
Bel'VethBel'Veth
2
1T 1B
50%-2.11.385.93651.14400
SylasSylas
2
0T 2B
0%-50.21.135.25420.83358
GangplankGangplank
2
1T 1B
50%+1.91.647.78580.86447
GalioGalio
2
0T 2B
0%-47.41.895.37150.65347
Xin ZhaoXin Zhao
1
0T 1B
0%-49.30.714.64140.71355
KaynKayn
1
0T 1B
0%-50.42.135.84251.25364
LeBlancLeBlanc
1
1T 0B
100%+51.95.005.64070.55345
NaafiriNaafiri
1
1T 0B
100%+50.72.007.62870.43399
EliseElise
1
1T 0B
100%+53.72.834.44720.84415
GravesGraves
1
1T 0B
100%+48.92.335.06771.12398
KindredKindred
1
0T 1B
0%-47.50.505.34041.23327
AatroxAatrox
1
1T 0B
100%+51.41.446.64491.07362
K'SanteK'Sante
1
0T 1B
0%-441.505.86250.58324
AzirAzir
1
0T 1B
0%-46.10.105.43130.62283
RivenRiven
1
1T 0B
100%+52.20.866.43930.71357
MelMel
1
0T 1B
0%-46.60.000.6790.00308
ShacoShaco
1
1T 0B
100%+50.510.004.04140.80360
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt