RONIN avatar

RONIN#MEX

Cấp 667

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ZedZed
7
4T 3B
57.1%+8.31.465.66910.95375
Twisted FateTwisted Fate
7
2T 5B
28.6%-221.305.86250.76409
Kai'SaKai'Sa
6
5T 1B
83.3%+33.12.066.17680.94447
GalioGalio
5
4T 1B
80%+32.62.745.67070.98359
MelMel
5
1T 4B
20%-26.61.537.28250.85437
CaitlynCaitlyn
4
1T 3B
25%-250.716.56140.85383
AhriAhri
4
3T 1B
75%+23.82.156.19850.90388
DianaDiana
4
1T 3B
25%-24.81.586.21,0291.28432
TaliyahTaliyah
4
2T 2B
50%+6.31.496.88720.80407
LissandraLissandra
2
1T 1B
50%-1.21.766.27931.09365
AsheAshe
2
1T 1B
50%+1.21.646.96631.02389
ViktorViktor
2
0T 2B
0%-50.70.906.16830.90312
VeigarVeigar
2
1T 1B
50%-1.61.306.28260.94426
ShenShen
2
1T 1B
50%+01.464.83271.01288
Tahm KenchTahm Kench
2
1T 1B
50%+0.91.632.07072.27338
WarwickWarwick
1
0T 1B
0%-52.21.274.35280.84405
XayahXayah
1
0T 1B
0%-50.40.607.25591.33350
BrandBrand
1
0T 1B
0%-50.42.365.81,6171.08439
EkkoEkko
1
0T 1B
0%-49.21.275.57480.73424
KassadinKassadin
1
0T 1B
0%-47.70.794.27271.27317
LucianLucian
1
0T 1B
0%-48.41.005.06561.04371
AniviaAnivia
1
1T 0B
100%+54.51.585.87681.08361
KarmaKarma
1
1T 0B
100%+48.72.000.65492.31335
YoneYone
1
1T 0B
100%+49.31.206.98730.73440
Lee SinLee Sin
1
0T 1B
0%-47.11.333.25020.74346
SionSion
1
0T 1B
0%-501.006.56990.94388
AlistarAlistar
1
0T 1B
0%-48.60.500.91802.27244
OrnnOrnn
1
0T 1B
0%-51.61.005.55091.03326
SettSett
1
1T 0B
100%+491.865.27170.98318
EzrealEzreal
1
1T 0B
100%+54.71.446.16910.72368
Miss FortuneMiss Fortune
1
0T 1B
0%-50.70.775.46371.26397
LuxLux
1
1T 0B
100%+49.31.895.37900.93348
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt