RYXD#RXD
18 thg 73 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:5318 thg 7, 26
7 / 7 / 21.3 KDA
229 CS (7.0/m)13.0k gold
Trụ Đầu TiênNông Dân
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:1218 thg 7, 26
1 / 15 / 110.8 KDA
41 CS (1.2/m)9.3k gold
Người Gác
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng38:0618 thg 7, 26
7 / 7 / 72.0 KDA
55 CS (1.4/m)16.5k gold
Nông Dân
Đội của bạn
11 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:2511 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
Đội của bạn
5 thg 73 trận · 2T 1B · 67%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:585 thg 7, 26
11 / 9 / 21.4 KDA
266 CS (8.1/m)15.7k gold
ACEThần Farm
KDA1.44+18%
CS/phút8.5+23%
Vàng/phút477+17%
DMG/phút757−17%
Tầm nhìn/phút0.8+8%
KP46%+35%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng32:515 thg 7, 26
2 / 7 / 71.3 KDA
251 CS (7.6/m)12.5k gold
Nông Dân
KDA1.29+4%
CS/phút7.7+11%
Vàng/phút380−8%
DMG/phút550−41%
Tầm nhìn/phút0.7−13%
KP18%−50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng43:275 thg 7, 26
19 / 7 / 124.4 KDA
320 CS (7.4/m)23.8k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA4.43+314%
CS/phút7.6+10%
Vàng/phút549+37%
DMG/phút1,871+128%
Tầm nhìn/phút0.80%
KP55%+70%
30 thg 61 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại25:2430 thg 6, 26
1 / 12 / 10.2 KDA
148 CS (5.8/m)7.8k gold
KDA0.17−88%
CS/phút6.1−14%
Vàng/phút309−26%
DMG/phút794−13%
Tầm nhìn/phút0.9+20%
KP8%−77%
1 / 8