RYXD avatar

RYXD#RXD

Cấp 612

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
AatroxAatrox
33
14T 19B
42.4%-6.21.427.39060.83424
ShyvanaShyvana
11
8T 3B
72.7%+20.32.896.21,0030.98498
DariusDarius
8
5T 3B
62.5%+141.857.78591.01462
OlafOlaf
6
4T 2B
66.7%+19.32.086.81,0660.84485
AmbessaAmbessa
5
2T 3B
40%-51.626.11,0580.71426
ZaahenZaahen
5
4T 1B
80%+29.82.007.08330.85431
JaxJax
4
1T 3B
25%-25.41.826.31,0820.99448
SylasSylas
3
0T 3B
0%-50.21.715.48580.97429
EkkoEkko
2
1T 1B
50%+0.82.005.25090.84431
Ngộ KhôngNgộ Không
2
0T 2B
0%-53.31.185.76300.82374
LockeLocke
2
0T 2B
0%-47.60.936.14380.64376
HecarimHecarim
2
0T 2B
0%-481.714.98650.79434
Master YiMaster Yi
2
2T 0B
100%+51.22.246.11,2940.69512
MordekaiserMordekaiser
2
1T 1B
50%-1.23.207.68470.96452
PantheonPantheon
1
0T 1B
0%-49.60.567.08850.76316
K'SanteK'Sante
1
0T 1B
0%-441.297.06730.88396
GalioGalio
1
0T 1B
0%-47.40.801.22752.81264
KalistaKalista
1
0T 1B
0%-48.10.827.28830.68421
ViktorViktor
1
1T 0B
100%+49.32.737.51,0400.97470
Rek'SaiRek'Sai
1
0T 1B
0%-51.30.000.000.00421
GravesGraves
1
0T 1B
0%-51.10.865.86620.86374
KaynKayn
1
0T 1B
0%-50.41.294.25700.85370
RengarRengar
1
0T 1B
0%-45.10.255.42340.30324
GangplankGangplank
1
0T 1B
0%-48.10.177.26060.67357
OrnnOrnn
1
1T 0B
100%+48.41.675.31,4420.48309
TwitchTwitch
1
1T 0B
100%+49.53.577.71,1510.80499
DravenDraven
1
0T 1B
0%-47.21.185.47470.94356
SettSett
1
0T 1B
0%-510.507.67050.84371
AlistarAlistar
1
0T 1B
0%-48.61.580.62091.94270
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt