Radzicc avatar

Radzicc#RAD

Cấp 61

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Master YiMaster Yi
36
17T 19B
47.2%-3.11.836.79031.02511
YasuoYasuo
16
7T 9B
43.8%-6.20.787.97970.86428
YoneYone
11
4T 7B
36.4%-13.61.007.59110.63447
NasusNasus
11
5T 6B
45.5%-6.32.295.38620.78438
Kha'ZixKha'Zix
7
3T 4B
42.9%-5.11.686.88781.01551
VeigarVeigar
4
0T 4B
0%-52.20.597.06130.62386
ShyvanaShyvana
3
2T 1B
66.7%+12.64.007.48140.84525
VladimirVladimir
3
1T 2B
33.3%-16.80.806.38100.69352
AnnieAnnie
2
2T 0B
100%+481.646.41,1770.97421
EzrealEzreal
1
0T 1B
0%-471.137.77440.58483
XerathXerath
1
0T 1B
0%-52.80.006.02070.47288
KassadinKassadin
1
0T 1B
0%-51.70.506.56450.79409
FiddleSticksFiddleSticks
1
0T 1B
0%6.506.15461.45447
Jarvan IVJarvan IV
1
0T 1B
0%-50.81.804.61,0700.62425
ViVi
1
1T 0B
100%+50.62.296.28470.75476
Ngộ KhôngNgộ Không
1
0T 1B
0%-51.62.094.81,2571.24437