RagingCereal#WHEAT
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 4T 1B | 80% | +30.5 | 2.65 | 6.1 | 474 | 0.87 | 388 | |
4 1T 3B | 25% | -26.8 | 4.18 | 0.9 | 390 | 2.37 | 302 | |
4 0T 4B | 0% | -45.7 | 1.79 | 0.9 | 517 | 2.48 | 291 | |
3 2T 1B | 66.7% | +18.3 | 3.75 | 5.8 | 641 | 0.72 | 407 | |
2 1T 1B | 50% | +1.6 | 0.92 | 6.2 | 511 | 0.67 | 356 | |
2 1T 1B | 50% | -0.2 | 1.22 | 5.5 | 478 | 0.82 | 337 | |
2 1T 1B | 50% | -1 | 7.00 | 1.1 | 243 | 2.65 | 303 | |
2 0T 2B | 0% | -51.2 | 1.00 | 7.0 | 240 | 0.45 | 298 | |
2 1T 1B | 50% | +3.4 | 1.86 | 5.7 | 772 | 0.58 | 385 | |
2 2T 0B | 100% | +49.3 | 3.67 | 5.1 | 884 | 0.79 | 407 | |
2 2T 0B | 100% | +49.6 | 10.00 | 1.9 | 857 | 2.64 | 361 | |
1 1T 0B | 100% | +51 | 4.60 | 1.1 | 352 | 2.72 | 344 | |
1 0T 1B | 0% | -48.9 | 2.43 | 1.1 | 404 | 2.66 | 289 | |
1 0T 1B | 0% | -51.2 | 1.43 | 4.8 | 1,006 | 0.55 | 324 | |
1 0T 1B | 0% | -51.9 | 1.88 | 1.5 | 496 | 1.85 | 282 | |
1 0T 1B | 0% | -46.3 | 3.14 | 5.6 | 826 | 0.58 | 336 | |
1 0T 1B | 0% | -50.6 | 1.25 | 5.9 | 400 | 0.85 | 324 | |
1 0T 1B | 0% | -51.2 | 1.57 | 5.4 | 749 | 0.53 | 300 | |
1 1T 0B | 100% | +50.1 | 9.00 | 4.6 | 521 | 0.57 | 425 | |
1 1T 0B | 100% | +49.5 | 3.00 | 6.4 | 288 | 0.58 | 286 | |
1 0T 1B | 0% | -50.8 | 2.17 | 0.8 | 617 | 2.12 | 296 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt