Raikyo avatar

Raikyo#TTV

Cấp 93

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Cho'GathCho'Gath
6
1T 5B
16.7%-35.21.284.36140.70337
LeonaLeona
5
2T 3B
40%-11.42.331.14191.82292
KaynKayn
5
1T 4B
20%-30.41.222.93930.86302
BlitzcrankBlitzcrank
3
1T 2B
33.3%-17.72.760.73682.51280
MorganaMorgana
3
1T 2B
33.3%-18.61.541.44632.13296
LuxLux
3
2T 1B
66.7%+163.062.36611.42326
GalioGalio
3
1T 2B
33.3%-14.11.865.15720.58325
MordekaiserMordekaiser
3
2T 1B
66.7%+15.52.564.18070.70380
NocturneNocturne
2
0T 2B
0%-51.31.163.85810.85400
Dr. MundoDr. Mundo
1
0T 1B
0%-50.72.507.11,0381.03406
KayleKayle
1
0T 1B
0%-49.90.407.03771.01295
ZaahenZaahen
1
0T 1B
0%-50.20.716.18481.14332
AmbessaAmbessa
1
0T 1B
0%-451.005.01920.76296
MalphiteMalphite
1
0T 1B
0%-50.12.206.87290.84389
ShenShen
1
0T 1B
0%-500.003.62740.55208
MilioMilio
1
1T 0B
100%+48.20.000.000.00428
UrgotUrgot
1
0T 1B
0%-51.72.136.06280.98340
ViegoViego
1
0T 1B
0%-49.60.434.51600.57305
AmumuAmumu
1
0T 1B
0%-51.62.000.93821.13268
BrandBrand
1
0T 1B
0%-50.40.921.13911.36318
AhriAhri
1
0T 1B
0%-51.22.834.76840.75366
SkarnerSkarner
1
0T 1B
0%-48.61.303.04480.55311
JaxJax
1
0T 1B
0%-50.42.335.41,2070.52448
PoppyPoppy
1
1T 0B
100%+51.21.601.53311.36298
Twisted FateTwisted Fate
1
0T 1B
0%-50.60.204.62870.52259
AatroxAatrox
1
1T 0B
100%+51.41.003.95180.57261
SettSett
1
0T 1B
0%-510.334.51890.70251
AsheAshe
1
0T 1B
0%-48.81.585.16740.76429
SionSion
1
0T 1B
0%-500.534.54760.46326
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt