Raizo avatar

Raizo#RAZ

Cấp 152

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
OlafOlaf
9
4T 5B
44.4%-5.21.765.38420.68466
Dr. MundoDr. Mundo
8
4T 4B
50%-1.31.453.58941.13397
WarwickWarwick
6
3T 3B
50%-22.494.06090.85418
CaitlynCaitlyn
5
4T 1B
80%+30.91.094.87460.92411
TeemoTeemo
5
1T 4B
20%-321.814.41,5331.12460
TristanaTristana
4
3T 1B
75%+24.41.575.51,1000.68468
SettSett
3
1T 2B
33.3%-18.42.153.41,0021.06405
SamiraSamira
3
2T 1B
66.7%+19.41.625.21,1980.67474
DariusDarius
3
2T 1B
66.7%+19.32.124.87371.15418
JinxJinx
2
1T 1B
50%-2.32.426.21,1560.45489
GarenGaren
2
1T 1B
50%-1.92.275.87440.80460
JaxJax
2
0T 2B
0%-501.452.67110.92378
Miss FortuneMiss Fortune
2
1T 1B
50%+0.12.005.71,1570.56548
NaafiriNaafiri
2
0T 2B
0%-48.11.594.81,1990.59511
Master YiMaster Yi
2
0T 2B
0%-49.91.233.41,0781.03428
GravesGraves
2
1T 1B
50%+2.44.004.81,2550.94513
YorickYorick
1
0T 1B
0%-50.41.096.07621.12421
MalphiteMalphite
1
0T 1B
0%-50.12.002.36891.09401
TrundleTrundle
1
0T 1B
0%-51.91.583.25271.89401
VayneVayne
1
1T 0B
100%+52.71.673.35550.59319
PantheonPantheon
1
0T 1B
0%-49.70.562.23511.32315
AsheAshe
1
0T 1B
0%-49.10.714.28090.92385
GwenGwen
1
0T 1B
0%-50.61.006.83950.63377
VolibearVolibear
1
0T 1B
0%-48.71.006.99060.89395
VeigarVeigar
1
1T 0B
100%+48.91.105.26980.57322
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt