Rampu avatar

Rampu#Lpu

Cấp 292

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
YoneYone
22
15T 7B
68.2%+17.52.017.38730.74420
MordekaiserMordekaiser
20
8T 12B
40%-11.22.186.38170.91389
RivenRiven
12
8T 4B
66.7%+18.91.626.46870.86434
DariusDarius
11
6T 5B
54.5%+62.066.57000.93392
FioraFiora
8
6T 2B
75%+272.446.58390.88446
MelMel
7
3T 4B
42.9%-3.72.487.27920.81425
VexVex
6
2T 4B
33.3%-19.52.856.48010.87413
LockeLocke
4
2T 2B
50%+2.41.865.85550.65377
SyndraSyndra
4
2T 2B
50%+0.62.706.21,0170.88420
AhriAhri
4
1T 3B
25%-26.22.197.07020.71413
FizzFizz
4
1T 3B
25%-25.71.916.36391.01396
MalzaharMalzahar
3
0T 3B
0%-51.81.178.37840.86386
RenektonRenekton
2
1T 1B
50%-0.73.887.57601.02455
RumbleRumble
2
1T 1B
50%+2.21.245.57980.89335
LissandraLissandra
2
0T 2B
0%-51.21.916.85330.79371
YasuoYasuo
2
1T 1B
50%-0.61.788.57750.81491
SettSett
1
0T 1B
0%-510.716.67220.66330
SylasSylas
1
0T 1B
0%-50.21.574.96260.74364
HecarimHecarim
1
0T 1B
0%-485.605.88400.40473
ViktorViktor
1
0T 1B
0%-50.71.206.39180.67365
ThreshThresh
1
1T 0B
100%+49.33.671.02502.42335
GalioGalio
1
1T 0B
100%+52.61.675.04720.68293
AsheAshe
1
0T 1B
0%-48.80.336.44340.26343
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt