Ravenlyft#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 13T 13B | 50% | -1.2 | 2.14 | 6.4 | 816 | 1.06 | 398 | |
11 4T 7B | 36.4% | -15 | 2.45 | 1.0 | 278 | 3.10 | 289 | |
6 1T 5B | 16.7% | -33.5 | 1.41 | 0.9 | 316 | 2.49 | 274 | |
5 4T 1B | 80% | +27.2 | 2.03 | 5.9 | 794 | 0.96 | 392 | |
4 3T 1B | 75% | +23.2 | 4.06 | 0.8 | 149 | 2.50 | 281 | |
3 2T 1B | 66.7% | +13.4 | 2.50 | 1.0 | 253 | 2.82 | 296 | |
3 1T 2B | 33.3% | -17.3 | 3.73 | 5.0 | 764 | 1.15 | 393 | |
3 2T 1B | 66.7% | +14.9 | 2.29 | 0.7 | 317 | 2.87 | 287 | |
2 1T 1B | 50% | -0.7 | 3.50 | 7.3 | 954 | 0.85 | 459 | |
2 0T 2B | 0% | -48.5 | 1.38 | 0.4 | 122 | 1.42 | 230 | |
2 0T 2B | 0% | -50.8 | 1.75 | 1.3 | 334 | 2.58 | 274 | |
1 0T 1B | 0% | -46.6 | 2.80 | 7.0 | 728 | 0.87 | 423 | |
1 0T 1B | 0% | -49.4 | 2.13 | 5.2 | 806 | 0.82 | 374 | |
1 1T 0B | 100% | +48.7 | 3.00 | 0.9 | 94 | 3.52 | 250 | |
1 0T 1B | 0% | -52 | 1.14 | 0.5 | 244 | 2.40 | 259 | |
1 0T 1B | 0% | -49.7 | 1.00 | 0.9 | 132 | 2.16 | 245 | |
1 1T 0B | 100% | +49.3 | 1.00 | 0.0 | 438 | 0.00 | 781 | |
1 0T 1B | 0% | -49.9 | 2.00 | 2.1 | 842 | 2.04 | 390 | |
1 0T 1B | 0% | -51.3 | 0.71 | 1.2 | 441 | 2.30 | 252 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt