Ravenous#RVe
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
92 44T 48B | 47.8% | -1.9 | 1.88 | 7.9 | 1,252 | 0.66 | 533 | |
5 2T 3B | 40% | -11.8 | 1.80 | 7.3 | 1,053 | 0.62 | 453 | |
2 1T 1B | 50% | -0.7 | 2.18 | 6.2 | 786 | 0.53 | 394 | |
1 0T 1B | 0% | -51.7 | 2.11 | 5.1 | 919 | 0.36 | 368 |