RavenxVolcom#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 0T 4B | 0% | -48.2 | 1.30 | 1.6 | 514 | 2.26 | 324 | |
3 3T 0B | 100% | +50.3 | 3.24 | 5.4 | 545 | 1.12 | 421 | |
3 1T 2B | 33.3% | -18.6 | 1.42 | 5.8 | 546 | 0.68 | 400 | |
3 3T 0B | 100% | +49.4 | 4.29 | 1.1 | 661 | 2.18 | 338 | |
2 0T 2B | 0% | -52.9 | 1.33 | 4.9 | 409 | 0.67 | 359 | |
1 0T 1B | 0% | -52.8 | 1.25 | 8.3 | 547 | 0.75 | 346 | |
1 0T 1B | 0% | -49.9 | 2.00 | 0.9 | 484 | 1.94 | 293 | |
1 1T 0B | 100% | +51 | 10.00 | 8.3 | 386 | 0.57 | 409 | |
1 0T 1B | 0% | -51.3 | 4.00 | 6.8 | 1,597 | 1.46 | 406 | |
1 0T 1B | 0% | -50.9 | 2.50 | 4.9 | 1,135 | 1.15 | 378 | |
1 0T 1B | 0% | -52 | 2.55 | 4.9 | 836 | 0.80 | 395 | |
1 1T 0B | 100% | +48.1 | 3.17 | 1.0 | 197 | 1.76 | 264 | |
1 1T 0B | 100% | +52 | 3.57 | 3.8 | 623 | 0.84 | 406 | |
1 1T 0B | 100% | +50.3 | 6.67 | 4.1 | 722 | 1.01 | 423 | |
1 0T 1B | 0% | -52.6 | 0.50 | 4.3 | 291 | 0.44 | 293 | |
1 1T 0B | 100% | +50.9 | 2.00 | 4.6 | 525 | 0.79 | 366 | |
1 0T 1B | 0% | -50.8 | 1.29 | 1.0 | 268 | 1.99 | 253 | |
1 1T 0B | 100% | +49.1 | 4.20 | 1.2 | 587 | 2.18 | 338 | |
1 1T 0B | 100% | +47.1 | 6.00 | 0.9 | 333 | 2.16 | 329 | |
1 0T 1B | 0% | -52.5 | 3.25 | 1.1 | 281 | 2.09 | 252 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt