Rax avatar

Rax#6940

Cấp 126

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
CamilleCamille
7
2T 5B
28.6%-191.804.65970.78351
RellRell
5
3T 2B
60%+9.83.061.23051.09298
SettSett
3
0T 3B
0%-511.245.08090.86348
BlitzcrankBlitzcrank
3
1T 2B
33.3%-17.71.071.12691.15249
ViegoViego
3
2T 1B
66.7%+17.11.853.53960.65370
MaokaiMaokai
3
1T 2B
33.3%-16.50.941.53491.44283
LeonaLeona
3
3T 0B
100%+48.63.891.32431.23285
ZaahenZaahen
3
0T 3B
0%-50.20.804.23050.53287
MelMel
2
1T 1B
50%+3.41.642.64650.95342
AmumuAmumu
2
2T 0B
100%+48.43.274.85670.46448
ShacoShaco
2
1T 1B
50%+0.51.834.23040.72321
MorganaMorgana
2
1T 1B
50%-1.92.001.36521.56321
ShenShen
2
1T 1B
50%+02.474.05050.73321
DariusDarius
2
0T 2B
0%-48.50.675.73580.56307
BrandBrand
2
1T 1B
50%-0.42.551.67781.27377
Master YiMaster Yi
2
1T 1B
50%+1.20.752.93250.33305
KennenKennen
2
1T 1B
50%-0.21.253.06650.70291
VeigarVeigar
1
0T 1B
0%-51.60.852.33701.20294
ZyraZyra
1
0T 1B
0%-49.90.201.22360.81233
NautilusNautilus
1
0T 1B
0%-48.92.001.23021.90280
NasusNasus
1
0T 1B
0%-52.70.675.63730.39359
XerathXerath
1
1T 0B
100%+48.91.921.65750.88302
UrgotUrgot
1
0T 1B
0%-51.70.176.51600.90286
KayleKayle
1
0T 1B
0%-49.91.434.04450.64262
AkshanAkshan
1
0T 1B
0%-49.50.004.01250.48237
OrnnOrnn
1
0T 1B
0%-51.60.004.73310.50240
Dr. MundoDr. Mundo
1
1T 0B
100%+49.31.403.78760.43326
SennaSenna
1
0T 1B
0%-51.32.001.22751.05380
YoneYone
1
1T 0B
100%+49.31.583.87680.98312
Nunu & WillumpNunu & Willump
1
0T 1B
0%-48.11.133.42830.97306
JaxJax
1
1T 0B
100%+49.61.225.44730.88336
GwenGwen
1
0T 1B
0%-52.51.864.56140.38300
Cho'GathCho'Gath
1
0T 1B
0%-51.90.573.23020.60240
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt