Rcrona avatar

Rcrona#NA1

Cấp 933

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
WarwickWarwick
23
13T 10B
56.5%+4.32.955.36950.83455
NocturneNocturne
19
9T 10B
47.4%-3.92.805.76660.85447
NaafiriNaafiri
10
4T 6B
40%-9.32.786.16840.81453
ShyvanaShyvana
10
4T 6B
40%-12.42.405.77241.06428
TalonTalon
10
3T 7B
30%-181.965.66880.75447
VolibearVolibear
8
5T 3B
62.5%+12.72.705.66730.70440
JaxJax
8
3T 5B
37.5%-12.92.175.16641.08426
KaynKayn
7
3T 4B
42.9%-7.54.225.71,0050.70491
AsheAshe
5
1T 4B
20%-28.81.496.36210.84409
MalzaharMalzahar
4
2T 2B
50%-1.82.107.68880.62466
IllaoiIllaoi
3
1T 2B
33.3%-17.51.667.81,3250.71470
Kog'MawKog'Maw
3
2T 1B
66.7%+12.92.436.91,1190.51471
CaitlynCaitlyn
3
1T 2B
33.3%-16.70.906.95850.53380
BraumBraum
2
1T 1B
50%-1.42.640.82832.02286
Tahm KenchTahm Kench
2
1T 1B
50%+0.93.000.96291.55306
Rek'SaiRek'Sai
2
0T 2B
0%-51.33.084.96720.55409
Kai'SaKai'Sa
1
1T 0B
100%+49.81.637.56210.61457
AlistarAlistar
1
0T 1B
0%-48.61.301.22992.92291
Xin ZhaoXin Zhao
1
1T 0B
100%+50.76.005.71,0820.81583
HeimerdingerHeimerdinger
1
0T 1B
0%-501.305.51,1500.67383
ShacoShaco
1
1T 0B
100%+50.51.290.94352.17336
BlitzcrankBlitzcrank
1
0T 1B
0%-513.331.13772.43322
MordekaiserMordekaiser
1
0T 1B
0%-51.21.337.81,1100.70418
AmumuAmumu
1
1T 0B
100%+48.44.335.86070.64459
Dr. MundoDr. Mundo
1
1T 0B
100%+49.36.505.05451.14401
MaokaiMaokai
1
1T 0B
100%+50.23.831.04691.43318
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt