Ready#R3ady
6n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng34:4324 thg 7, 26
7 / 10 / 142.1 KDA
123 CS (3.5/m)14.4k gold
MVPDẫn Đầu Tầm NhìnChiến Binh Đồng Đội
KDA2.10−3%
CS/phút3.5+2%
Vàng/phút415−2%
DMG/phút883−5%
Tầm nhìn/phút2.90%
KP68%+30%
23 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:2623 thg 7, 26
2 / 13 / 100.9 KDA
64 CS (2.0/m)9.9k gold
Dẫn Đầu Tầm NhìnXạ Thủ
KDA0.92−57%
CS/phút2.0−21%
Vàng/phút315−20%
DMG/phút797−26%
Tầm nhìn/phút2.5+1%
KP43%−27%
12 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại39:0312 thg 7, 26
15 / 16 / 131.8 KDA
149 CS (3.8/m)17.8k gold
Dẫn Đầu Tầm NhìnXạ Thủ
KDA1.75−26%
CS/phút3.8+13%
Vàng/phút457+12%
DMG/phút947+4%
Tầm nhìn/phút2.5−17%
KP60%+13%
11 thg 74 trận · 2T 2B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:2011 thg 7, 26
9 / 6 / 72.7 KDA
49 CS (1.8/m)10.8k gold
Dẫn Đầu Tầm NhìnTrụ Đầu TiênXạ Thủ
Đội của bạn
KDA2.67+133%
CS/phút1.9+26%
Vàng/phút396+24%
DMG/phút709+18%
Tầm nhìn/phút2.9+23%
KP41%−5%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng5:1011 thg 7, 26
2 / 0 / 1Perfect KDA
8 CS (1.5/m)2.4k gold
KDA Tốt NhấtHoàn HảoMáu Đầu
KDA3.00+107%
CS/phút1.5−10%
Vàng/phút458+33%
DMG/phút270−60%
Tầm nhìn/phút0.2−93%
KP50%+21%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:2911 thg 7, 26
8 / 8 / 41.5 KDA
184 CS (6.0/m)13.3k gold
ACETrụ Đầu TiênXạ Thủ
Đội của bạn
KDA1.50+29%
CS/phút6.0−3%
Vàng/phút437+7%
DMG/phút1,134+12%
Tầm nhìn/phút1.3+24%
KP55%+64%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại25:0611 thg 7, 26
3 / 9 / 10.4 KDA
156 CS (6.2/m)9.5k gold
Trụ Đầu Tiên
KDA0.44−64%
CS/phút6.5+4%
Vàng/phút377−8%
DMG/phút753−27%
Tầm nhìn/phút0.6−42%
KP24%−32%
10 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại53:0110 thg 7, 26
11 / 12 / 81.6 KDA
336 CS (6.3/m)23.8k gold
ACESát Thương Cao NhấtTrụ Đầu Tiên
KDA1.58+39%
CS/phút6.6+8%
Vàng/phút448+11%
DMG/phút1,471+53%
Tầm nhìn/phút1.4+34%
KP45%+36%
1 / 4