Refinex avatar

Refinex#NA1

Cấp 149

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
TristanaTristana
9
6T 3B
66.7%+16.63.046.99630.59512
Xin ZhaoXin Zhao
7
6T 1B
85.7%+36.42.336.59990.42460
JinxJinx
6
3T 3B
50%-2.73.287.01,0580.36522
CaitlynCaitlyn
6
2T 4B
33.3%-16.72.147.27610.43480
KayleKayle
5
2T 3B
40%-9.94.137.59110.48407
Kai'SaKai'Sa
4
2T 2B
50%-0.23.007.37070.44472
JaxJax
4
1T 3B
25%-25.41.325.48020.50355
MalphiteMalphite
4
1T 3B
25%-25.12.414.88390.36383
GarenGaren
4
3T 1B
75%+23.81.957.67660.61445
TeemoTeemo
4
3T 1B
75%+23.32.386.91,1520.54448
SennaSenna
3
2T 1B
66.7%+15.45.005.76730.24414
VarusVarus
3
1T 2B
33.3%-13.81.587.15230.44387
MordekaiserMordekaiser
3
1T 2B
33.3%-17.91.936.56870.55383
GnarGnar
3
1T 2B
33.3%-15.61.865.99470.38380
YasuoYasuo
3
2T 1B
66.7%+16.11.576.48480.51404
SivirSivir
3
1T 2B
33.3%-16.31.647.77650.36485
AsheAshe
2
2T 0B
100%+51.25.406.98320.47471
GwenGwen
2
0T 2B
0%-52.50.835.77330.56330
OrnnOrnn
2
1T 1B
50%-1.61.886.98410.38338
SettSett
2
1T 1B
50%-13.145.37270.36383
VayneVayne
2
0T 2B
0%-48.41.255.76790.41382
RumbleRumble
2
1T 1B
50%+2.21.906.39850.29381
DariusDarius
2
1T 1B
50%+1.51.615.68090.34402
Master YiMaster Yi
2
1T 1B
50%+1.22.006.01,0210.59452
YoneYone
2
0T 2B
0%-50.70.716.18320.50346
JhinJhin
2
1T 1B
50%+0.51.836.35220.17370
SionSion
1
0T 1B
0%-501.423.67390.23304
HeimerdingerHeimerdinger
1
1T 0B
100%+501.786.51,1060.30376
IreliaIrelia
1
0T 1B
0%-49.90.424.73340.47321
AmbessaAmbessa
1
1T 0B
100%+553.756.58110.64400
FioraFiora
1
0T 1B
0%-482.365.61,0530.50402
GragasGragas
1
1T 0B
100%+50.13.255.05910.63353
TrundleTrundle
1
1T 0B
100%+49.34.007.21,1900.65509
JayceJayce
1
0T 1B
0%-47.10.507.01930.45302
NasusNasus
1
1T 0B
100%+47.32.406.06130.50357
QuinnQuinn
1
0T 1B
0%-50.70.506.15240.21318
WarwickWarwick
1
1T 0B
100%+47.81.234.76120.39333
GangplankGangplank
1
0T 1B
0%-48.11.007.04280.62402
UrgotUrgot
1
0T 1B
0%-51.70.177.02560.29296
TryndamereTryndamere
1
1T 0B
100%+46.77.509.51,0061.06561
YunaraYunara
1
0T 1B
0%-49.40.907.86920.76368
SeraphineSeraphine
1
1T 0B
100%+49.22.835.36610.43435
Kog'MawKog'Maw
1
1T 0B
100%+46.21.184.57660.50392
ZiggsZiggs
1
0T 1B
0%-50.31.545.61,2520.24410
MelMel
1
1T 0B
100%+53.43.006.51,1780.62471
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt