ReportMidInting#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 7T 0B | 100% | +50 | 36.83 | 7.4 | 1,517 | 0.58 | 556 | |
4 2T 2B | 50% | +1.7 | 4.94 | 7.0 | 1,057 | 0.66 | 510 | |
4 2T 2B | 50% | -1.8 | 4.71 | 6.0 | 1,009 | 0.83 | 444 | |
2 1T 1B | 50% | -0.3 | 13.67 | 8.0 | 1,133 | 0.62 | 499 | |
2 2T 0B | 100% | +51 | 7.25 | 6.6 | 794 | 0.55 | 468 | |
1 1T 0B | 100% | +48.6 | 3.42 | 6.1 | 1,769 | 0.44 | 546 |