RetrrdForces#LAN
4 thg 41 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng36:414 thg 4, 26
15 / 6 / 104.2 KDA
35 CS (1.0/m)18.7k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtXạ ThủNông Dân
Đội của bạn
KDA4.17+57%
CS/phút4.9−10%
Vàng/phút510+13%
DMG/phút1,055+45%
Tầm nhìn/phút0.7−34%
KP61%+41%
3 thg 45 trận · 1T 4B · 20%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại41:503 thg 4, 26
20 / 5 / 65.2 KDA
151 CS (3.6/m)23.2k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtThần Farm
Đội của bạn
KDA5.20+99%
CS/phút6.9+30%
Vàng/phút556+24%
DMG/phút1,190+67%
Tầm nhìn/phút1.1+3%
KP59%+36%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại39:203 thg 4, 26
9 / 7 / 31.7 KDA
68 CS (1.7/m)16.9k gold
Trụ Đầu TiênNông DânNgười Gác
Đội của bạn
KDA1.71−39%
CS/phút5.9+11%
Vàng/phút430−6%
DMG/phút512−33%
Tầm nhìn/phút1.6+54%
KP32%−29%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng32:283 thg 4, 26
4 / 2 / 86.0 KDA
56 CS (1.7/m)13.2k gold
KDA Tốt NhấtThần FarmNgười Gác
Đội của bạn
KDA6.00+124%
CS/phút5.5+1%
Vàng/phút408−11%
DMG/phút444−42%
Tầm nhìn/phút1.3+22%
KP34%−24%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:303 thg 4, 26
7 / 6 / 52.0 KDA
43 CS (1.2/m)14.8k gold
Nông DânNgười Gác
Đội của bạn
KDA2.00−28%
CS/phút5.8+8%
Vàng/phút429−6%
DMG/phút812+9%
Tầm nhìn/phút1.4+26%
KP39%−14%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:303 thg 4, 26
11 / 11 / 51.5 KDA
43 CS (1.4/m)14.4k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA1.45−50%
CS/phút5.0−8%
Vàng/phút458+1%
DMG/phút757+1%
Tầm nhìn/phút1.0−5%
KP53%+21%
8 thg 32 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng35:438 thg 3, 26
12 / 3 / 66.0 KDA
63 CS (1.8/m)18.8k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtKDA Tốt Nhất
Đội của bạn
KDA6.00+128%
CS/phút6.8+27%
Vàng/phút526+17%
DMG/phút732−2%
Tầm nhìn/phút0.8−25%
KP51%+16%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:118 thg 3, 26
8 / 7 / 31.6 KDA
50 CS (1.4/m)14.7k gold
Nông DânNgười Gác
Đội của bạn
KDA1.57−26%
CS/phút5.5+1%
Vàng/phút417−2%
DMG/phút580−6%
Tầm nhìn/phút1.1+13%
KP35%−27%
1 / 7