RetrrdForces#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
52 21T 31B | 40.4% | -9.8 | 2.53 | 5.5 | 590 | 1.02 | 429 | |
20 9T 11B | 45% | -5.3 | 2.84 | 5.3 | 751 | 1.07 | 453 | |
2 0T 2B | 0% | -49.2 | 2.17 | 5.5 | 514 | 0.79 | 392 | |
1 0T 1B | 0% | -50.4 | 0.56 | 5.3 | 401 | 0.71 | 308 |