RevanHopes avatar

RevanHopes#117

Cấp 291

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
GalioGalio
19
9T 10B
47.4%+0.64.066.17451.00381
ShenShen
16
5T 11B
31.3%-192.865.96260.80378
PantheonPantheon
12
8T 4B
66.7%+16.44.025.71,0090.73413
RenektonRenekton
10
4T 6B
40%-10.82.146.58871.04386
SwainSwain
9
5T 4B
55.6%+5.82.836.18440.87367
MalzaharMalzahar
6
3T 3B
50%-2.41.847.47060.91410
GarenGaren
5
3T 2B
60%+9.32.727.81,0360.95441
EliseElise
5
2T 3B
40%-8.51.756.45980.90339
DariusDarius
4
2T 2B
50%+11.336.65590.66359
ShyvanaShyvana
3
1T 2B
33.3%-19.22.146.68091.08395
SeraphineSeraphine
3
2T 1B
66.7%+15.23.203.27052.00356
YasuoYasuo
2
1T 1B
50%-0.81.207.53750.96405
VeigarVeigar
2
1T 1B
50%-0.22.135.67180.93367
Dr. MundoDr. Mundo
2
1T 1B
50%-0.53.177.68971.04409
SyndraSyndra
2
2T 0B
100%+533.676.61,2920.88459
Kha'ZixKha'Zix
2
0T 2B
0%-46.81.297.04720.60334
ZedZed
2
1T 1B
50%+0.92.755.79930.95392
MordekaiserMordekaiser
1
1T 0B
100%+48.23.145.11,1390.65456
MalphiteMalphite
1
1T 0B
100%+49.34.336.66950.96411
TaricTaric
1
1T 0B
100%+46.33.133.22520.61280
Cho'GathCho'Gath
1
1T 0B
100%+49.15.006.51,2601.34419
GravesGraves
1
0T 1B
0%-49.90.407.73850.91310
GnarGnar
1
1T 0B
100%+50.22.806.79361.19407
NasusNasus
1
0T 1B
0%-52.50.255.1670.21265
JaxJax
1
1T 0B
100%+50.23.676.47911.12400
Kai'SaKai'Sa
1
0T 1B
0%-49.91.736.71,1020.85425
BraumBraum
1
0T 1B
0%-52.71.671.91272.34290
FizzFizz
1
1T 0B
100%+48.524.005.68521.33425
YorickYorick
1
0T 1B
0%-51.11.338.71,4171.32420
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt