Rodent#Cold
2n trước3 trận · 3T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng33:5327 thg 7, 26
19 / 3 / 68.3 KDA
318 CS (9.4/m)20.6k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtKDA Tốt Nhất
Đội của bạn
KDA8.33+163%
CS/phút9.5+192%
Vàng/phút608+46%
DMG/phút1,489+76%
Tầm nhìn/phút0.6−60%
KP46%−2%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng35:2427 thg 7, 26
19 / 5 / 44.6 KDA
275 CS (7.8/m)19.0k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtThần Farm
KDA4.60+43%
CS/phút7.9+137%
Vàng/phút538+29%
DMG/phút1,576+88%
Tầm nhìn/phút0.9−46%
KP43%−11%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng33:1627 thg 7, 26
14 / 5 / 64.0 KDA
226 CS (6.8/m)16.5k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA4.00+23%
CS/phút6.8+101%
Vàng/phút497+18%
DMG/phút1,188+38%
Tầm nhìn/phút0.6−63%
KP48%+1%
5n trước5 trận · 2T 3B · 40%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng37:0324 thg 7, 26
11 / 4 / 207.8 KDA
93 CS (2.5/m)15.5k gold
Xạ Thủ
KDA7.75+146%
CS/phút2.7−25%
Vàng/phút420−1%
DMG/phút8710%
Tầm nhìn/phút1.7+9%
KP54%+16%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại1:0624 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
KDA0.00−100%
CS/phút0.0−100%
Vàng/phút462+44%
DMG/phút0−100%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng30:4724 thg 7, 26
5 / 7 / 102.1 KDA
63 CS (2.0/m)11.8k gold
Xạ Thủ
KDA2.14−36%
CS/phút2.0−43%
Vàng/phút384−10%
DMG/phút653−26%
Tầm nhìn/phút1.6−2%
KP42%−12%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại25:4324 thg 7, 26
8 / 11 / 61.3 KDA
64 CS (2.5/m)11.0k gold
ACEXạ Thủ
Đội của bạn
KDA1.27−63%
CS/phút2.5−30%
Vàng/phút428+1%
DMG/phút962+11%
Tầm nhìn/phút1.5−8%
KP56%+19%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại31:0724 thg 7, 26
3 / 8 / 91.5 KDA
75 CS (2.4/m)13.7k gold
Xạ ThủNông Dân
KDA1.50−56%
CS/phút8.0+16%
Vàng/phút440−11%
DMG/phút899−20%
Tầm nhìn/phút0.7−14%
KP57%+17%
1 / 12
