METABOT
.gg
•••
Valorant
Deadlock
Marvel Rivals
Slay the Spire 2
Counter-Strike 2
RuneScape: Dragonwilds
Palworld
MARVEL Tōkon
Dark and Darker
2XKO
Slay the Spire 2
Counter-Strike 2
RuneScape: Dragonwilds
Palworld
MARVEL Tōkon
Dark and Darker
2XKO
Arcade
Ứng dụng máy tính
Tuong
Tỷ lệ thắng cao nhất
Chỉ số cơ bản cao nhất
Sát thương cao nhất
Đỡ đòn tốt nhất
Hồi máu tốt nhất
Giai đoạn đầu tốt nhất
Giai đoạn cuối tốt nhất
Mạnh dần về sau
Bảng xếp hạng cặp đôi
Đối đầu phổ biến
Tỷ lệ cấm
Bảng xếp hạng
Trang bị
Tỷ lệ thắng cao nhất
Lựa chọn phổ biến nhất
Trang bị sức mạnh phép
Trang bị sát thương
Trang bị tốc độ đánh
Trang bị máu
Trang bị giáp
Trang bị kháng phép
Bảng xếp hạng
Bang ngoc
Tỷ lệ thắng cao nhất
Lựa chọn phổ biến nhất
Bảng xếp hạng
Arena
Tuong Arena hang dau
Cap doi Arena hang dau
Top Arena Teams
Champion Tier List
Augments Tier List
ARAM
Tuong ARAM hang dau
Bảng xếp hạng
Công cụ
Phân tích bản vá
Bang tom tat
Tìm kiếm
VI
Đăng nhập
Loading…
Loading…
Rolakollo
#NA1
Cấp 47
Tất Cả
Xếp Hạng
Tổng Quan
Tướng
Phân Tích
Kỷ Lục
Xếp Hạng Đơn/Đôi
Gold III
0 LP
0W 0L
Vị Trí Yêu Thích
Dưới
37 trận
57%
Tỉ lệ thắng
Rừng
4 trận
25%
Tỉ lệ thắng
Tướng Chơi Nhiều Nhất
Locke
12.6/8.6/5.9 KDA
63%
8 trận
Tristana
16.7/11.6/5.9 KDA
71%
7 trận
Kaisa
12/15.2/8.2 KDA
20%
5 trận
KogMaw
9.2/9.6/5 KDA
80%
5 trận
Velkoz
Phân Bố Chế Độ
Xếp Hạng Đơn
43 · 98%
Đấu Máy
1 · 2%
16 thg 7
8 trận · 2T 6B · 25%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
33:22
16 thg 7, 26
5 / 14 / 8
0.9 KDA
136 CS (4.1/m)
13.0k gold
Đội của bạn
Rolakollo
Makite
MABALLZH0T
Ssally
Dietrich of Bern
Địch
JAYEWIZE
Scary Tiger
LeonardLanc1
Dickmeister
KarutoKS
so với TB của bạn · 2 trận
KDA
0.93
−87%
CS/phút
4.1
−42%
Vàng/phút
389
−19%
DMG/phút
732
−41%
Tầm nhìn/phút
0.3
−42%
KP
35%
−33%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
45:08
16 thg 7, 26
8 / 26 / 12
0.8 KDA
241 CS (5.3/m)
19.1k gold
Máu Đầu
Xạ Thủ
Đội của bạn
Rolakollo
Makite
Iron Lee
AigleRoyal11
KagamiSumika
Địch
Kai23
Dumb Gnar
Atlas
PLGAudax
beefyrag
so với TB của bạn · 4 trận
KDA
0.77
−53%
CS/phút
5.3
−9%
Vàng/phút
423
−17%
DMG/phút
1,144
−18%
Tầm nhìn/phút
0.4
−20%
KP
42%
−23%
Xếp Hạng Đơn
Chiến Thắng
8:18
16 thg 7, 26
1 / 0 / 2
Perfect KDA
58 CS (7.0/m)
2.9k gold
KDA Tốt Nhất
Hoàn Hảo
Đội của bạn
Rolakollo
Makite
Iron Lee
SergeantWojtek
weedturnedmegaY
Địch
안녕찡
Slusidhe
Arimageddon
dau
The Queen Nami
so với TB của bạn · 2 trận
KDA
3.00
+65%
CS/phút
7.0
+30%
Vàng/phút
345
−23%
DMG/phút
394
−63%
Tầm nhìn/phút
0.5
+8%
KP
38%
−17%
Xếp Hạng Đơn
Chiến Thắng
25:12
16 thg 7, 26
18 / 10 / 9
2.7 KDA
137 CS (5.4/m)
15.9k gold
MVP
Nhiều Hạ Gục Nhất
Sát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
Rolakollo
Makite
beelze
Crisp
PrincessHoshi
Địch
ThelKai
Oubal
mac player
Y0 SAKI
E L F C
so với TB của bạn · 4 trận
KDA
2.70
+141%
CS/phút
5.8
+2%
Vàng/phút
630
+37%
DMG/phút
1,686
+34%
Tầm nhìn/phút
0.6
+68%
KP
66%
+40%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
20:35
16 thg 7, 26
9 / 12 / 3
1.0 KDA
116 CS (5.6/m)
10.1k gold
ACE
Chiến Binh Đồng Đội
Máu Đầu
Đội của bạn
Rolakollo
Fenrir
kickdolphins
MyPalSal
Makite
Địch
dunc
Inauspicious
Im always 1v2
Clapiggy
WinterxWinter
so với TB của bạn · 4 trận
KDA
1.00
−28%
CS/phút
5.6
−1%
Vàng/phút
490
+1%
DMG/phút
814
−42%
Tầm nhìn/phút
0.5
+19%
KP
67%
+35%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
37:21
16 thg 7, 26
18 / 11 / 10
2.5 KDA
236 CS (6.3/m)
19.2k gold
ACE
Sát Thương Cao Nhất
Máu Đầu
Đội của bạn
Rolakollo
BoofyJR
kickdolphins
dindanmex
Makite
Địch
Potassium
Imu
AoNoSatan
Clearly OG
WinterxWinter
so với TB của bạn · 4 trận
KDA
2.55
+127%
CS/phút
6.3
+15%
Vàng/phút
514
+8%
DMG/phút
2,012
+80%
Tầm nhìn/phút
0.4
−5%
KP
52%
+2%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
34:34
16 thg 7, 26
7 / 17 / 7
0.8 KDA
187 CS (5.4/m)
14.7k gold
Đội của bạn
Rolakollo
FireSauceIsBest
CosmicJuice
ApplejackClopper
Makite
Địch
Awesomelotl
BlªcКーȚrịąlーRềểd
RytheBern
ItzTide
TGingr
so với TB của bạn · 4 trận
KDA
0.82
−44%
CS/phút
5.5
−5%
Vàng/phút
424
−15%
DMG/phút
841
−42%
Tầm nhìn/phút
0.3
−28%
KP
38%
−30%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
25:18
16 thg 7, 26
2 / 10 / 3
0.5 KDA
132 CS (5.2/m)
8.0k gold
Đội của bạn
Rolakollo
Makite
Heavenly
SuperVic0404
PupJustBoogs
Địch
alence
Søren
2Rage4K
Ozzymandias
farting at you
so với TB của bạn · 2 trận
KDA
0.50
−85%
CS/phút
5.2
−3%
Vàng/phút
318
−24%
DMG/phút
347
−65%
Tầm nhìn/phút
0.5
−15%
KP
25%
−54%
Trước
1 / 6
Sau
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
Lớp phủ trực tiếp khi chơi
Mọi trận đấu được ghi lại tự động
Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Gửi liên kết tải về qua email cho tôi
Gửi liên kết
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt
6.7/5.7/4.7 KDA
67%
3 trận