RonDre avatar

RonDre#NA1

Cấp 151

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
KindredKindred
10
4T 6B
40%-6.81.204.24930.59378
ThreshThresh
8
3T 5B
37.5%-14.61.321.33470.94305
NamiNami
7
2T 5B
28.6%-231.260.72270.88267
SivirSivir
6
4T 2B
66.7%+15.90.884.84840.50337
JaxJax
6
2T 4B
33.3%-17.31.153.94180.50361
RakanRakan
5
1T 4B
20%-31.40.831.41691.03289
DravenDraven
5
1T 4B
20%-22.50.834.15340.46334
WarwickWarwick
4
4T 0B
100%+51.91.723.76980.45403
Kog'MawKog'Maw
3
1T 2B
33.3%-22.31.074.55690.45323
Master YiMaster Yi
2
2T 0B
100%+50.51.383.06870.48377
EzrealEzreal
2
1T 1B
50%+2.30.602.52490.26284
DianaDiana
2
1T 1B
50%-6.61.674.66050.68427
Xin ZhaoXin Zhao
1
1T 0B
100%+51.31.502.55420.53409
AsheAshe
1
0T 1B
0%-48.20.624.43800.46367
LucianLucian
1
1T 0B
100%+50.51.584.06950.56355
MorganaMorgana
1
0T 1B
0%-47.10.431.63410.80258
AlistarAlistar
1
0T 1B
0%-50.61.361.93401.84291
SettSett
1
0T 1B
0%-53.30.273.83850.32230
SorakaSoraka
1
0T 1B
0%-51.10.401.11520.61220
UdyrUdyr
1
0T 1B
0%-48.10.273.83870.21320
Dr. MundoDr. Mundo
1
1T 0B
100%+51.60.754.22520.64314
BlitzcrankBlitzcrank
1
1T 0B
100%+53.80.701.0920.78242
JinxJinx
1
1T 0B
100%+45.40.463.42820.51290
VayneVayne
1
1T 0B
100%+46.50.753.23860.36335
RengarRengar
1
0T 1B
0%-44.62.003.97590.47398
Cho'GathCho'Gath
1
0T 1B
0%-52.42.002.86200.85385
Miss FortuneMiss Fortune
1
0T 1B
0%-51.10.282.41780.28241
RammusRammus
1
1T 0B
100%+440.000.000.00413
Ngộ KhôngNgộ Không
1
0T 1B
0%-52.30.803.73690.45303
AmumuAmumu
1
1T 0B
100%+43.82.002.65780.44335
Lee SinLee Sin
1
0T 1B
0%-470.931.94290.59291
OlafOlaf
1
1T 0B
100%+52.80.332.83170.21297
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt