RonsLeftTesti#DRYC
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 4T 2B | 66.7% | +16.3 | 2.48 | 6.9 | 563 | 0.70 | 460 | |
2 1T 1B | 50% | +0.1 | 2.25 | 5.3 | 775 | 0.74 | 345 | |
1 0T 1B | 0% | -48.5 | 0.00 | 0.0 | 0 | 0.00 | 429 | |
1 1T 0B | 100% | +50.7 | 5.00 | 5.1 | 315 | 0.00 | 382 |