RooAlmighty avatar

RooAlmighty#Roo

Cấp 223

Xếp Hạng Đơn/Đôi

SILVER
Silver I18 LP81W 69L (54%)

Vị Trí Yêu Thích

Giữa66 trận
53%Tỉ lệ thắng
Rừng31 trận
48%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Naafiri
Naafiri6.7/5.6/5.8 KDA
51%43 trận
Akali
Akali5.7/5.4/4.5 KDA
45%33 trận
Yone
Yone6.3/6.2/5.6 KDA
67%18 trận
XinZhao
XinZhao5.3/7.7/7.3 KDA
50%6 trận
Mel
Mel4.6/4.4/3.8 KDA
60%5 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn97 · 77%
  • Thường (Draft)26 · 21%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt3 · 2%
Hôm qua4 trận · 1T 3B · 25%
so với TB của bạn · 35 trận
KDA3.00
+45%
CS/phút4.7
7%
Vàng/phút396
2%
DMG/phút620
11%
Tầm nhìn/phút0.2
62%
KP44%
0%
so với TB của bạn · 4 trận
KDA4.00
+132%
CS/phút7.8
+18%
Vàng/phút357
5%
DMG/phút293
58%
Tầm nhìn/phút0.6
+29%
KP29%
15%
so với TB của bạn · 35 trận
KDA1.38
36%
CS/phút5.5
+9%
Vàng/phút344
15%
DMG/phút625
10%
Tầm nhìn/phút0.6
+4%
KP50%
+14%
so với TB của bạn · 14 trận
KDA1.00
48%
CS/phút6.2
+19%
Vàng/phút304
17%
DMG/phút414
43%
Tầm nhìn/phút0.3
53%
KP25%
34%
2n trước4 trận · 2T 2B · 50%
so với TB của bạn · 16 trận
KDA1.06
44%
CS/phút3.8
36%
Vàng/phút332
17%
DMG/phút512
44%
Tầm nhìn/phút0.7
+35%
KP32%
10%
so với TB của bạn · 14 trận
KDA0.00
100%
CS/phút4.5
15%
Vàng/phút280
23%
DMG/phút126
83%
Tầm nhìn/phút0.2
61%
so với TB của bạn · 16 trận
KDA3.20
+91%
CS/phút5.4
5%
Vàng/phút408
+4%
DMG/phút822
6%
Tầm nhìn/phút0.5
5%
KP40%
+17%
so với TB của bạn · 14 trận
KDA1.14
44%
CS/phút5.6
+7%
Vàng/phút356
2%
DMG/phút559
24%
Tầm nhìn/phút0.5
15%
KP27%
31%
1 / 17