Rush Hour avatar

Rush Hour#Rush

Cấp 379

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrận ▼Thắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ShenShen
9
5T 4B
55.6%+3.23.424.16671.18326
OrnnOrnn
7
4T 3B
57.1%+51.596.16490.94340
GnarGnar
6
2T 4B
33.3%-16.41.376.67760.96386
Dr. MundoDr. Mundo
5
3T 2B
60%+8.81.466.29380.92381
MalphiteMalphite
4
3T 1B
75%+24.93.176.47360.92376
SwainSwain
4
1T 3B
25%-24.41.525.25700.94323
Miss FortuneMiss Fortune
4
2T 2B
50%-0.42.211.76352.76332
AniviaAnivia
3
1T 2B
33.3%-13.70.966.25021.12335
KayleKayle
3
3T 0B
100%+49.12.006.38891.07419
GwenGwen
2
1T 1B
50%-0.60.445.94111.08299
SionSion
2
0T 2B
0%-49.11.507.15791.12388
PoppyPoppy
2
2T 0B
100%+503.143.04991.74323
KennenKennen
2
1T 1B
50%+0.50.934.26540.59351
TristanaTristana
2
1T 1B
50%+00.566.03260.75314
GragasGragas
2
2T 0B
100%+49.51.273.53771.65301
FioraFiora
2
1T 1B
50%+0.81.256.61,0430.98374
IreliaIrelia
2
2T 0B
100%+51.62.428.91,0271.27493
MaokaiMaokai
1
1T 0B
100%+50.32.131.04252.47324
Twisted FateTwisted Fate
1
0T 1B
0%-47.20.934.94920.81344
NautilusNautilus
1
0T 1B
0%-47.20.605.32780.71286
QuinnQuinn
1
0T 1B
0%-49.61.005.56770.82369
Cho'GathCho'Gath
1
0T 1B
0%-51.21.336.26520.67355
RammusRammus
1
0T 1B
0%-53.41.005.53390.79327
AatroxAatrox
1
0T 1B
0%-48.80.577.46340.87335
AkaliAkali
1
0T 1B
0%-47.81.404.88120.74338
NasusNasus
1
0T 1B
0%-50.10.455.33440.40286
SingedSinged
1
1T 0B
100%+47.81.886.86201.05354
RumbleRumble
1
1T 0B
100%+53.41.885.19101.01350
YorickYorick
1
0T 1B
0%-50.60.206.23830.66324
ZaahenZaahen
1
0T 1B
0%-48.72.006.19061.24382
CamilleCamille
1
0T 1B
0%-48.20.836.04881.13323
ViktorViktor
1
1T 0B
100%+49.53.407.01,1001.20397
AuroraAurora
1
0T 1B
0%-50.10.007.12990.91291
SorakaSoraka
1
1T 0B
100%+47.83.675.03281.01295
RakanRakan
1
1T 0B
100%+50.23.561.13142.85337
NocturneNocturne
1
0T 1B
0%-49.61.923.68731.58403
ZyraZyra
1
1T 0B
100%+482.251.48003.01360
LucianLucian
1
1T 0B
100%+54.10.915.46521.17312
SonaSona
1
0T 1B
0%-510.500.62481.86262
ZileanZilean
1
0T 1B
0%-500.170.92391.33228
PantheonPantheon
1
0T 1B
0%-49.50.805.17940.95330
VarusVarus
1
1T 0B
100%+51.11.865.15220.76350
Lee SinLee Sin
1
0T 1B
0%-48.11.553.84940.91453
OlafOlaf
1
1T 0B
100%+490.897.85521.21438
GalioGalio
1
0T 1B
0%-48.71.406.76610.81340
LilliaLillia
1
0T 1B
0%-49.61.273.67051.35354
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt