Ryry207 avatar

Ryry207#Mojo

Cấp 341

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
XerathXerath
15
8T 7B
53.3%+2.82.685.21,1361.04401
Cho'GathCho'Gath
10
7T 3B
70%+18.83.265.69660.91429
AmumuAmumu
9
6T 3B
66.7%+14.22.354.16420.91399
HeimerdingerHeimerdinger
7
6T 1B
85.7%+35.12.955.81,1960.88432
KaynKayn
6
3T 3B
50%-0.71.694.96880.86407
IvernIvern
4
0T 4B
0%-49.61.493.34241.11295
YoneYone
4
1T 3B
25%-26.21.104.67050.91364
MalzaharMalzahar
3
3T 0B
100%+46.81.876.39101.02415
AnnieAnnie
3
1T 2B
33.3%-18.12.414.81,2290.98421
SennaSenna
3
1T 2B
33.3%-18.52.091.68881.99377
Tahm KenchTahm Kench
3
1T 2B
33.3%-16.13.862.81,0511.35402
KledKled
3
2T 1B
66.7%+17.31.446.06720.61391
Dr. MundoDr. Mundo
3
3T 0B
100%+50.12.105.31,3490.72400
RammusRammus
2
1T 1B
50%-3.53.633.78220.54426
RengarRengar
2
1T 1B
50%+6.71.204.54710.84364
NasusNasus
2
2T 0B
100%+48.43.675.88910.80407
CaitlynCaitlyn
2
1T 1B
50%+0.40.676.05060.60370
KindredKindred
2
1T 1B
50%+0.91.134.17250.95374
HecarimHecarim
2
1T 1B
50%+2.81.964.18110.70384
MalphiteMalphite
1
1T 0B
100%+49.72.434.77040.99327
TeemoTeemo
1
0T 1B
0%-51.40.583.77590.81303
DariusDarius
1
0T 1B
0%-47.10.000.600.00367
AkaliAkali
1
0T 1B
0%-49.71.334.77560.44353
ViktorViktor
1
1T 0B
100%+49.91.674.11,2780.84357
SettSett
1
1T 0B
100%+48.45.255.58380.89470
GalioGalio
1
1T 0B
100%+49.81.864.87710.48368
IllaoiIllaoi
1
0T 1B
0%-51.31.086.11,2900.74377
SwainSwain
1
1T 0B
100%+512.881.79271.97320
KarthusKarthus
1
0T 1B
0%-47.20.804.31,1560.36362
Aurelion SolAurelion Sol
1
1T 0B
100%+49.12.865.21,3981.15375
KassadinKassadin
1
0T 1B
0%-48.40.463.96000.63351
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt