SOS AbyssBore avatar

SOS AbyssBore#CHOCO

Cấp 791

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrận ▼Thắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
EzrealEzreal
20
12T 8B
60%+13.63.387.21,0950.59501
SennaSenna
9
5T 4B
55.6%+5.73.777.31,2370.90505
VayneVayne
8
3T 5B
37.5%-122.267.41,0890.92511
Lee SinLee Sin
6
4T 2B
66.7%+18.63.324.27140.96434
Miss FortuneMiss Fortune
5
2T 3B
40%-10.42.467.71,1131.03571
CaitlynCaitlyn
5
2T 3B
40%-91.777.67250.82484
MelMel
4
3T 1B
75%+28.93.197.61,2200.70502
SmolderSmolder
4
3T 1B
75%+25.42.687.31,1030.74484
SyndraSyndra
3
0T 3B
0%-50.13.367.81,1190.56523
YunaraYunara
3
2T 1B
66.7%+15.33.338.11,3370.69537
JhinJhin
3
1T 2B
33.3%-16.12.208.28430.61494
Jarvan IVJarvan IV
3
3T 0B
100%+50.97.894.35061.20437
Kai'SaKai'Sa
3
1T 2B
33.3%-15.72.007.61,0240.89529
AsheAshe
2
2T 0B
100%+51.65.008.35670.78452
KarmaKarma
2
1T 1B
50%+0.93.381.23192.60295
RyzeRyze
2
0T 2B
0%-432.158.58180.70442
ZiggsZiggs
1
0T 1B
0%-50.51.858.31,4910.42569
CamilleCamille
1
1T 0B
100%+51.81.560.76292.58280
GnarGnar
1
0T 1B
0%-49.70.806.28130.92306
DariusDarius
1
0T 1B
0%-48.21.335.86960.90354
SylasSylas
1
1T 0B
100%+50.818.005.36660.79472
ThreshThresh
1
1T 0B
100%+49.26.501.53612.94360
JayceJayce
1
1T 0B
100%+52.52.257.88680.71409
AhriAhri
1
0T 1B
0%-50.51.436.07930.36376
NautilusNautilus
1
1T 0B
100%+52.85.431.25292.95352
ZeriZeri
1
0T 1B
0%-50.21.308.19010.45545
BlitzcrankBlitzcrank
1
0T 1B
0%-49.41.701.44432.00355
NamiNami
1
1T 0B
100%+46.13.401.04562.42301
MalphiteMalphite
1
0T 1B
0%-50.11.385.04501.02392
Xin ZhaoXin Zhao
1
0T 1B
0%-50.12.004.43581.42368
AlistarAlistar
1
0T 1B
0%-48.80.700.92312.82273
OriannaOrianna
1
0T 1B
0%-45.92.786.77071.07412
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt