Safaera avatar

Safaera#when

Cấp 419

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
BriarBriar
4
2T 2B
50%-22.425.87440.57476
NasusNasus
3
2T 1B
66.7%+14.23.005.59300.49421
Dr. MundoDr. Mundo
3
2T 1B
66.7%+16.23.006.88311.05393
ViegoViego
2
2T 0B
100%+50.52.315.29680.74467
JinxJinx
2
1T 1B
50%-2.12.736.71,0570.95495
YoneYone
2
1T 1B
50%-0.73.007.78781.05463
EvelynnEvelynn
2
1T 1B
50%+0.22.734.65960.70389
Lee SinLee Sin
1
1T 0B
100%+53.34.404.47141.16447
Kai'SaKai'Sa
1
1T 0B
100%+50.14.095.81,8440.86606
XerathXerath
1
0T 1B
0%-52.11.854.58890.41399
Kha'ZixKha'Zix
1
0T 1B
0%-46.81.083.77930.50440
IreliaIrelia
1
0T 1B
0%-48.70.257.35980.93298
SennaSenna
1
0T 1B
0%-50.60.000.000.33199
EkkoEkko
1
0T 1B
0%-50.72.435.28790.66356
KaynKayn
1
1T 0B
100%+50.12.885.61,1120.65447
WarwickWarwick
1
0T 1B
0%-51.51.885.67130.57429
NocturneNocturne
1
1T 0B
100%+49.53.005.56250.97456
Master YiMaster Yi
1
0T 1B
0%-50.40.454.72470.63313
LilliaLillia
1
0T 1B
0%-50.21.404.71,2090.64415
RengarRengar
1
0T 1B
0%-45.20.504.82680.74325
Bel'VethBel'Veth
1
0T 1B
0%-52.50.295.22120.29316
KayleKayle
1
0T 1B
0%-51.51.387.38400.72434
GravesGraves
1
0T 1B
0%-49.90.754.56270.37337
AatroxAatrox
1
1T 0B
100%+52.32.756.81,1300.70438
JaxJax
1
1T 0B
100%+50.20.006.94040.39318
MordekaiserMordekaiser
1
0T 1B
0%-51.81.507.06310.77330
AsheAshe
1
1T 0B
100%+51.21.825.18120.83399
ZaahenZaahen
1
1T 0B
100%+49.83.006.47101.03380
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt