Salt avatar

Salt#COOKD

Cấp 45

Xếp Hạng Đơn/Đôi

IRON
Iron II15 LP35W 44L (44%)

Vị Trí Yêu Thích

Rừng42 trận
57%Tỉ lệ thắng
Giữa30 trận
37%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Malzahar
Malzahar4.5/6/6.2 KDA
39%18 trận
MasterYi
MasterYi6.1/8/6 KDA
47%15 trận
Nocturne
Nocturne5.6/4.9/7.4 KDA
67%15 trận
Rammus
Rammus2.9/3.8/10.4 KDA
75%8 trận
Lux
Lux6.8/7.4/10.6 KDA
40%5 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn80 · 89%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt7 · 8%
  • Thường (Draft)3 · 3%
Hôm nay1 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 7 trận
KDA2.67
32%
CS/phút3.6
12%
Vàng/phút354
1%
DMG/phút444
+12%
Tầm nhìn/phút0.2
32%
KP60%
+54%
Hôm qua3 trận · 1T 2B · 33%
Thường (Draft)Thất Bại30:0227 thg 7, 26
Mel
9 / 5 / 52.8 KDA
61 CS (2.0/m)10.8k gold
ACEXạ Thủ
Thường (Draft)Chiến Thắng32:4027 thg 7, 26
Ahri
5 / 3 / 105.0 KDA
162 CS (5.0/m)11.0k gold
KDA Tốt Nhất
Thường (Draft)Thất Bại20:5127 thg 7, 26
Mel
6 / 5 / 11.4 KDA
129 CS (6.2/m)8.6k gold
Thần Farm
4n trước2 trận · 1T 1B · 50%
so với TB của bạn · 4 trận
KDA2.25
5%
CS/phút5.3
+6%
Vàng/phút371
+10%
DMG/phút920
+6%
Tầm nhìn/phút0.2
39%
KP41%
23%
so với TB của bạn · 17 trận
KDA1.67
7%
CS/phút4.8
9%
Vàng/phút341
3%
DMG/phút762
+7%
Tầm nhìn/phút0.4
+28%
KP45%
+11%
5n trước2 trận · 1T 1B · 50%
so với TB của bạn · 4 trận
KDA0.80
51%
CS/phút3.5
37%
Vàng/phút341
16%
DMG/phút197
64%
Tầm nhìn/phút0.7
+107%
KP24%
45%
so với TB của bạn · 7 trận
KDA6.75
+122%
CS/phút4.1
+2%
Vàng/phút405
+16%
DMG/phút737
+112%
Tầm nhìn/phút0.2
51%
KP63%
+65%
1 / 12