Sazaar avatar

Sazaar#NA1

Cấp 642

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
WarwickWarwick
13
7T 6B
53.8%+2.82.494.76880.80438
GalioGalio
11
7T 4B
63.6%+14.42.802.04522.41342
JinxJinx
8
4T 4B
50%-1.62.366.76550.71449
LuxLux
6
4T 2B
66.7%+17.23.053.28581.78394
Tahm KenchTahm Kench
5
3T 2B
60%+11.63.042.04992.12334
AniviaAnivia
5
2T 3B
40%-11.12.132.54151.63316
MordekaiserMordekaiser
5
3T 2B
60%+9.12.685.89850.74431
ZiggsZiggs
4
1T 3B
25%-26.52.626.48680.82388
NautilusNautilus
4
2T 2B
50%+0.82.211.53722.08306
TrundleTrundle
4
2T 2B
50%-1.33.105.45050.82440
LeonaLeona
3
1T 2B
33.3%-18.32.411.73662.51303
TaricTaric
3
3T 0B
100%+48.12.881.42472.31326
PoppyPoppy
3
1T 2B
33.3%-17.72.331.74692.85320
SennaSenna
3
2T 1B
66.7%+15.83.243.06472.28414
CaitlynCaitlyn
3
0T 3B
0%-49.61.307.16520.71387
MilioMilio
3
2T 1B
66.7%+153.561.41631.76276
AsheAshe
2
0T 2B
0%-46.82.504.64500.65373
AlistarAlistar
2
1T 1B
50%+0.83.001.22762.28278
BlitzcrankBlitzcrank
1
1T 0B
100%+50.88.002.02471.01285
MaokaiMaokai
1
0T 1B
0%-50.70.000.000.00443
ViVi
1
1T 0B
100%+49.215.005.65590.97491
KindredKindred
1
0T 1B
0%-48.51.003.81650.82370
BraumBraum
1
1T 0B
100%+46.88.251.33902.61386
RammusRammus
1
1T 0B
100%+48.31.834.43990.52367
YorickYorick
1
0T 1B
0%-49.70.555.56270.54324
SeraphineSeraphine
1
1T 0B
100%+48.521.005.59561.13380
MalphiteMalphite
1
0T 1B
0%-511.005.96381.05298
SorakaSoraka
1
0T 1B
0%-52.71.501.01961.67260
AmumuAmumu
1
1T 0B
100%+47.52.004.35230.93355
SionSion
1
1T 0B
100%+48.84.225.61,2090.66455
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt