Scoot avatar

Scoot#Cali

Cấp 530

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
TalonTalon
23
15T 8B
65.2%+17.64.286.98140.62462
GarenGaren
10
5T 5B
50%-1.92.927.95580.48430
MalzaharMalzahar
10
7T 3B
70%+17.23.448.19940.52456
JinxJinx
5
3T 2B
60%+7.72.326.99200.44440
SyndraSyndra
5
2T 3B
40%-7.83.187.99710.52503
TwitchTwitch
3
1T 2B
33.3%-17.12.366.08950.54429
AnnieAnnie
3
1T 2B
33.3%-17.43.603.36192.07350
NilahNilah
3
0T 3B
0%-54.81.566.54270.54398
UrgotUrgot
3
3T 0B
100%+51.75.506.69500.72531
AsheAshe
2
0T 2B
0%-49.12.506.36040.98403
QuinnQuinn
2
1T 1B
50%+0.52.315.59160.77387
Master YiMaster Yi
2
1T 1B
50%+0.12.365.56900.88452
SmolderSmolder
2
2T 0B
100%+47.93.918.11,4470.44512
AkshanAkshan
2
0T 2B
0%-47.80.926.24900.41380
NocturneNocturne
2
1T 1B
50%+0.33.505.33440.74374
HeimerdingerHeimerdinger
2
0T 2B
0%-50.90.557.46550.36368
BrandBrand
1
1T 0B
100%+49.61.401.54241.83296
PantheonPantheon
1
0T 1B
0%-49.70.861.74010.71263
ZiggsZiggs
1
1T 0B
100%+48.613.007.75120.51367
LissandraLissandra
1
0T 1B
0%-51.31.178.74600.58387
MorganaMorgana
1
1T 0B
100%+49.13.175.68930.36347
CaitlynCaitlyn
1
1T 0B
100%+50.914.009.16180.59512
SivirSivir
1
0T 1B
0%-51.71.387.45410.73413
VayneVayne
1
1T 0B
100%+52.712.336.91,4170.33590
ShyvanaShyvana
1
1T 0B
100%+47.27.507.35471.01499
Aurelion SolAurelion Sol
1
1T 0B
100%+4911.507.61,2590.11494
JhinJhin
1
0T 1B
0%-490.896.03930.45345
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt