Sef#Blood
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 10T 8B | 55.6% | +4.8 | 3.23 | 6.4 | 916 | 0.82 | 405 | |
10 8T 2B | 80% | +28.7 | 2.78 | 6.6 | 1,129 | 0.70 | 500 | |
5 2T 3B | 40% | -9.1 | 2.89 | 5.9 | 817 | 0.65 | 473 | |
2 2T 0B | 100% | +49.8 | 2.14 | 7.6 | 848 | 0.64 | 507 | |
2 1T 1B | 50% | +2.4 | 2.85 | 6.1 | 1,046 | 0.60 | 472 | |
1 0T 1B | 0% | -50.9 | 1.67 | 5.5 | 478 | 0.56 | 351 | |
1 0T 1B | 0% | -51.5 | 0.93 | 5.3 | 865 | 0.94 | 371 | |
1 0T 1B | 0% | -50 | 2.56 | 5.8 | 1,127 | 0.70 | 522 | |
1 0T 1B | 0% | -47.2 | 2.22 | 6.6 | 1,219 | 0.57 | 458 | |
1 0T 1B | 0% | -51.3 | 1.29 | 8.1 | 949 | 0.86 | 465 | |
1 1T 0B | 100% | +49.1 | 2.71 | 6.7 | 1,260 | 0.21 | 491 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 2.56 | 5.6 | 1,047 | 0.47 | 384 | |
1 1T 0B | 100% | +49.4 | 2.00 | 6.5 | 981 | 0.61 | 469 | |
1 1T 0B | 100% | +53 | 2.43 | 0.9 | 271 | 1.75 | 290 | |
1 0T 1B | 0% | -50.8 | 1.75 | 0.9 | 430 | 1.78 | 303 | |
1 0T 1B | 0% | -52.4 | 3.00 | 5.0 | 566 | 0.67 | 389 | |
1 1T 0B | 100% | +52.7 | 3.86 | 7.5 | 1,208 | 0.51 | 565 | |
1 0T 1B | 0% | -47.3 | 4.50 | 8.7 | 991 | 0.55 | 508 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt