Sef avatar

Sef#Blood

Cấp 969

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
AuroraAurora
18
10T 8B
55.6%+4.83.236.49160.82405
BriarBriar
10
8T 2B
80%+28.72.786.61,1290.70500
ViegoViego
5
2T 3B
40%-9.12.895.98170.65473
YunaraYunara
2
2T 0B
100%+49.82.147.68480.64507
TalonTalon
2
1T 1B
50%+2.42.856.11,0460.60472
AmumuAmumu
1
0T 1B
0%-50.91.675.54780.56351
YoneYone
1
0T 1B
0%-51.50.935.38650.94371
JaxJax
1
0T 1B
0%-502.565.81,1270.70522
AmbessaAmbessa
1
0T 1B
0%-47.22.226.61,2190.57458
KayleKayle
1
0T 1B
0%-51.31.298.19490.86465
MordekaiserMordekaiser
1
1T 0B
100%+49.12.716.71,2600.21491
ShenShen
1
0T 1B
0%-49.82.565.61,0470.47384
GwenGwen
1
1T 0B
100%+49.42.006.59810.61469
RakanRakan
1
1T 0B
100%+532.430.92711.75290
RellRell
1
0T 1B
0%-50.81.750.94301.78303
ZacZac
1
0T 1B
0%-52.43.005.05660.67389
SamiraSamira
1
1T 0B
100%+52.73.867.51,2080.51565
RivenRiven
1
0T 1B
0%-47.34.508.79910.55508
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt