SenGenezy avatar

SenGenezy#LAS

Cấp 344

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
LeonaLeona
10
8T 2B
80%+28.63.421.13673.17311
NautilusNautilus
9
4T 5B
44.4%-4.52.441.32882.99296
BlitzcrankBlitzcrank
6
4T 2B
66.7%+15.72.971.02932.89291
ThreshThresh
6
2T 4B
33.3%-17.41.621.22443.21278
GarenGaren
5
0T 5B
0%-51.20.886.85670.95390
Cho'GathCho'Gath
5
2T 3B
40%-11.91.396.06150.75406
BrandBrand
4
3T 1B
75%+24.62.622.07232.64302
BraumBraum
4
2T 2B
50%-1.43.760.92932.64288
NasusNasus
3
2T 1B
66.7%+141.696.76440.82434
TaricTaric
3
3T 0B
100%+45.84.311.12502.99316
ShenShen
3
2T 1B
66.7%+16.73.183.77850.86333
LuluLulu
3
1T 2B
33.3%-16.42.671.01682.78266
PoppyPoppy
3
0T 3B
0%-48.81.401.34113.14277
Tahm KenchTahm Kench
2
0T 2B
0%-49.12.001.23653.03284
KarmaKarma
2
0T 2B
0%-51.31.931.42642.74275
SorakaSoraka
2
1T 1B
50%-1.43.550.92532.55290
AlistarAlistar
2
0T 2B
0%-48.61.291.03182.95279
Dr. MundoDr. Mundo
2
0T 2B
0%-50.71.006.74721.15368
MaokaiMaokai
2
1T 1B
50%+0.22.111.24122.75278
XerathXerath
1
1T 0B
100%+48.92.602.35223.47317
SennaSenna
1
0T 1B
0%-51.31.081.53583.14302
MilioMilio
1
0T 1B
0%-51.82.001.72323.08240
IllaoiIllaoi
1
1T 0B
100%+49.22.336.51,2860.78410
AnnieAnnie
1
0T 1B
0%-51.62.501.64203.22339
AniviaAnivia
1
0T 1B
0%-45.52.504.04162.66336
RenektonRenekton
1
1T 0B
100%+49.31.257.47331.08387
RakanRakan
1
1T 0B
100%+512.831.23613.24308
TrundleTrundle
1
1T 0B
100%+49.30.002.900.00442
SeraphineSeraphine
1
0T 1B
0%-50.83.252.45403.03356
RellRell
1
1T 0B
100%+49.84.501.32552.22313
TeemoTeemo
1
1T 0B
100%+48.35.755.11,4840.81504
PykePyke
1
0T 1B
0%-48.70.701.32403.11253
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt