Setit#LAN
2n trước8 trận · 4T 4B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:5527 thg 7, 26
3 / 8 / 172.5 KDA
27 CS (0.8/m)10.0k gold
KDA2.50−18%
CS/phút0.8−15%
Vàng/phút314+7%
DMG/phút402+17%
Tầm nhìn/phút1.8−9%
KP50%−7%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:3227 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
5 CS (3.3/m)0.7k gold
KDA0.00−100%
CS/phút3.3−41%
Vàng/phút427+10%
DMG/phút49−90%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:0627 thg 7, 26
0 / 3 / 20.7 KDA
209 CS (6.0/m)9.7k gold
KDA0.67−83%
CS/phút6.0−4%
Vàng/phút276−24%
DMG/phút556−2%
Tầm nhìn/phút0.6−20%
KP13%−60%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng35:1827 thg 7, 26
3 / 5 / 82.2 KDA
234 CS (6.6/m)12.9k gold
KDA2.20−43%
CS/phút6.6+8%
Vàng/phút366+4%
DMG/phút622+12%
Tầm nhìn/phút0.9+40%
KP28%−15%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng29:5327 thg 7, 26
6 / 0 / 10Perfect KDA
238 CS (8.0/m)13.0k gold
KDA Tốt NhấtThần FarmHoàn Hảo
KDA16.00+427%
CS/phút8.0+33%
Vàng/phút437+26%
DMG/phút768+41%
Tầm nhìn/phút0.6−10%
KP43%+38%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:4227 thg 7, 26
3 / 7 / 132.3 KDA
146 CS (4.3/m)10.6k gold
KDA2.29−43%
CS/phút4.3−32%
Vàng/phút314−12%
DMG/phút621+11%
Tầm nhìn/phút0.7+2%
KP44%+42%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng36:3627 thg 7, 26
3 / 3 / 94.0 KDA
224 CS (6.1/m)12.2k gold
Máu Đầu
KDA4.00+13%
CS/phút6.1−1%
Vàng/phút333−7%
DMG/phút365−38%
Tầm nhìn/phút0.8+20%
KP32%−4%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại6:1327 thg 7, 26
2 / 1 / 13.0 KDA
7 CS (1.1/m)2.0k gold
KDA Tốt Nhất
KDA3.00+4%
CS/phút1.1+18%
Vàng/phút328+10%
DMG/phút242−33%
Tầm nhìn/phút0.5−76%
KP100%+93%
1 / 5