Setit avatar

Setit#LAN

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
GnarGnar
10
6T 4B
60%+14.73.596.25640.70354
LeonaLeona
5
2T 3B
40%-10.82.891.03571.96298
AmumuAmumu
5
0T 5B
0%-52.31.184.13580.85316
IvernIvern
4
0T 4B
0%-47.42.243.72871.03343
CaitlynCaitlyn
3
2T 1B
66.7%+17.61.275.55030.42389
RammusRammus
3
2T 1B
66.7%+11.42.674.24080.83349
YuumiYuumi
3
0T 3B
0%-46.83.070.23060.70263
LuxLux
3
2T 1B
66.7%+16.42.211.54961.55318
KayleKayle
2
0T 2B
0%-500.935.63730.46324
VeigarVeigar
1
0T 1B
0%-52.20.005.22760.48249
TaricTaric
1
0T 1B
0%-52.51.571.11271.56251