Sheeter avatar

Sheeter#CN1

Cấp 630

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
XerathXerath
41
21T 20B
51.2%+0.73.236.41,0360.47417
GarenGaren
27
11T 16B
40.7%-10.73.277.78690.70466
GalioGalio
16
9T 7B
56.3%+6.12.985.98150.58415
IreliaIrelia
7
4T 3B
57.1%+7.91.687.48350.68437
SylasSylas
5
1T 4B
20%-29.21.184.86770.51353
PantheonPantheon
3
0T 3B
0%-49.61.375.28610.56381
AkaliAkali
2
1T 1B
50%+0.32.274.75650.70331
SkarnerSkarner
2
2T 0B
100%+47.20.923.75650.73325
LeBlancLeBlanc
2
1T 1B
50%+2.13.155.19610.65389
MalphiteMalphite
2
1T 1B
50%-0.31.187.26990.58409
MelMel
1
1T 0B
100%+54.815.007.71,7270.89593
RammusRammus
1
1T 0B
100%+46.51.175.35710.87330
GravesGraves
1
0T 1B
0%-47.70.174.21870.64271
RengarRengar
1
1T 0B
100%+56.72.505.61790.41368
TaliyahTaliyah
1
1T 0B
100%+54.23.255.84550.76401
RyzeRyze
1
1T 0B
100%+52.20.557.35810.90397
TalonTalon
1
1T 0B
100%+50.62.674.68120.89432
NautilusNautilus
1
0T 1B
0%-48.90.470.62601.09232
Vel'KozVel'Koz
1
0T 1B
0%-50.90.453.75200.26288
DravenDraven
1
0T 1B
0%-490.636.34330.19349
SivirSivir
1
0T 1B
0%-51.30.437.54610.06390
GragasGragas
1
1T 0B
100%+49.46.334.67340.51400
VayneVayne
1
0T 1B
0%-47.20.735.54180.69303
YasuoYasuo
1
1T 0B
100%+49.60.895.65970.30362
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt