Shimo Diff avatar

Shimo Diff#RGP

Cấp 63

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SeraphineSeraphine
14
9T 5B
64.3%+13.52.451.54152.53310
MilioMilio
13
6T 7B
46.2%-5.63.550.91832.66291
ZyraZyra
9
6T 3B
66.7%+16.82.681.96572.92323
NautilusNautilus
7
2T 5B
28.6%-20.31.210.93262.74273
BrandBrand
4
3T 1B
75%+24.62.241.96682.93339
MaokaiMaokai
3
2T 1B
66.7%+16.92.001.04622.68299
XerathXerath
3
2T 1B
66.7%+15.61.612.06813.03330
LeonaLeona
3
1T 2B
33.3%-18.11.441.13152.81251
SwainSwain
3
1T 2B
33.3%-16.41.811.94672.56299
MorganaMorgana
3
1T 2B
33.3%-18.63.001.85932.90318
MelMel
2
1T 1B
50%+3.42.142.34442.14352
LuxLux
2
1T 1B
50%-0.71.152.27522.78306
SennaSenna
2
2T 0B
100%+48.74.142.25212.77387
RakanRakan
2
1T 1B
50%+11.800.81862.13254
AlistarAlistar
1
0T 1B
0%-48.60.641.12782.80254
Tahm KenchTahm Kench
1
1T 0B
100%+50.94.332.26692.59408
Vel'KozVel'Koz
1
1T 0B
100%+48.33.752.06191.92355
NamiNami
1
0T 1B
0%-51.83.440.93153.08296
CaitlynCaitlyn
1
0T 1B
0%-500.706.56861.11347
BraumBraum
1
0T 1B
0%-51.43.000.62303.71289
PantheonPantheon
1
1T 0B
100%+50.42.251.26353.41371
ZileanZilean
1
0T 1B
0%-51.22.001.64213.21266
RellRell
1
0T 1B
0%-50.20.000.000.00415
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt