Shonboy21 avatar

Shonboy21#333

Cấp 426

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
FiddleSticksFiddleSticks
101
58T 43B
57.4%2.575.08151.39414
TeemoTeemo
42
22T 20B
52.4%+0.61.596.89200.69430
GarenGaren
29
18T 11B
62.1%+11.42.197.38970.75466
OrnnOrnn
24
11T 13B
45.8%-6.11.936.07520.52365
YunaraYunara
16
6T 10B
37.5%-12.61.306.77640.58429
MalzaharMalzahar
14
9T 5B
64.3%+11.91.587.78430.59444
RenektonRenekton
11
3T 8B
27.3%-23.51.306.47530.58386
TrundleTrundle
11
5T 6B
45.5%-6.31.366.57950.49434
TryndamereTryndamere
10
3T 7B
30%-20.61.117.66080.68387
MalphiteMalphite
9
3T 6B
33.3%-17.42.795.28420.60356
GwenGwen
8
4T 4B
50%-1.61.546.59270.64419
KayleKayle
7
3T 4B
42.9%-8.61.826.88080.88425
MordekaiserMordekaiser
6
5T 1B
83.3%+31.52.005.61,0740.83435
WarwickWarwick
4
4T 0B
100%+48.56.454.16270.62445
BlitzcrankBlitzcrank
3
2T 1B
66.7%+171.951.03471.76309
DariusDarius
3
2T 1B
66.7%+17.72.385.19210.54423
ApheliosAphelios
2
0T 2B
0%-49.10.416.53860.67325
Lee SinLee Sin
2
1T 1B
50%+3.32.634.37250.59425
VeigarVeigar
1
0T 1B
0%-50.21.086.69960.74349
IreliaIrelia
1
0T 1B
0%-48.70.445.33410.33305
YasuoYasuo
1
0T 1B
0%-50.80.195.64540.44329
SionSion
1
1T 0B
100%+50.70.605.93410.40349
Cho'GathCho'Gath
1
0T 1B
0%-50.90.383.05390.41280
RyzeRyze
1
1T 0B
100%+53.74.009.91,1030.62473
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt