Shredz avatar

Shredz#PLUR

Cấp 118

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
YunaraYunara
21
13T 8B
61.9%+11.82.405.48420.55404
MelMel
13
9T 4B
69.2%+21.62.935.47800.42414
Miss FortuneMiss Fortune
9
4T 5B
44.4%-63.526.41,2000.45480
Master YiMaster Yi
7
2T 5B
28.6%-21.81.064.94720.71402
SennaSenna
4
1T 3B
25%-25.63.254.53810.32325
JinxJinx
4
2T 2B
50%-2.12.895.29470.36439
Jarvan IVJarvan IV
2
0T 2B
0%-48.51.934.53610.70358
CassiopeiaCassiopeia
1
0T 1B
0%-44.42.003.73330.33318
Xin ZhaoXin Zhao
1
1T 0B
100%+51.62.103.56650.79391
KarmaKarma
1
0T 1B
0%-52.11.671.43590.85296
NamiNami
1
0T 1B
0%-51.42.130.52151.48315
KaynKayn
1
1T 0B
100%+50.11.204.43830.84349
TrundleTrundle
1
1T 0B
100%+48.22.604.07750.63408
MalzaharMalzahar
1
0T 1B
0%-52.41.404.21,0370.37398
ViktorViktor
1
1T 0B
100%+517.003.73560.39341
NilahNilah
1
1T 0B
100%+48.61.804.73490.57349
ZiggsZiggs
1
0T 1B
0%-491.255.45150.24311
JhinJhin
1
0T 1B
0%-48.91.005.33030.20276
MalphiteMalphite
1
0T 1B
0%-50.70.144.53520.50253
CaitlynCaitlyn
1
0T 1B
0%-50.41.006.03640.52346
AhriAhri
1
0T 1B
0%-50.91.003.65200.35279
TaliyahTaliyah
1
0T 1B
0%-45.41.094.85470.61340
LucianLucian
1
1T 0B
100%+51.83.205.36680.54352
Ngộ KhôngNgộ Không
1
0T 1B
0%-511.403.75200.86310
KatarinaKatarina
1
1T 0B
100%+50.30.732.83690.69266
SyndraSyndra
1
0T 1B
0%-470.363.93060.35299
EzrealEzreal
1
1T 0B
100%+54.12.703.78560.48431
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt