SlickHashira#DemSl
19 thg 74 trận · 1T 3B · 25%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:1619 thg 7, 26
3 / 11 / 40.6 KDA
94 CS (2.9/m)10.1k gold
Dẫn Đầu Tầm NhìnXạ Thủ
Đội của bạn
KDA0.64−70%
CS/phút2.9+5%
Vàng/phút313−19%
DMG/phút693−27%
Tầm nhìn/phút1.9−9%
KP33%−33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại23:2819 thg 7, 26
1 / 5 / 51.2 KDA
43 CS (1.8/m)6.6k gold
Xạ Thủ
Đội của bạn
KDA1.20−42%
CS/phút1.9−32%
Vàng/phút283−27%
DMG/phút574−40%
Tầm nhìn/phút1.6−24%
KP55%+11%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại37:0719 thg 7, 26
13 / 16 / 121.6 KDA
96 CS (2.6/m)16.4k gold
Xạ Thủ
Đội của bạn
KDA1.56−25%
CS/phút2.6−7%
Vàng/phút443+17%
DMG/phút981+5%
Tầm nhìn/phút1.9−11%
KP53%+9%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng25:5619 thg 7, 26
5 / 4 / 144.8 KDA
64 CS (2.5/m)10.4k gold
KDA Tốt NhấtDẫn Đầu Tầm NhìnXạ Thủ
Đội của bạn
KDA4.75+142%
CS/phút2.5−12%
Vàng/phút399+5%
DMG/phút678−28%
Tầm nhìn/phút2.0−5%
KP56%+15%
17 thg 73 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:2117 thg 7, 26
2 / 11 / 202.0 KDA
93 CS (2.7/m)11.1k gold
Dẫn Đầu Tầm NhìnXạ Thủ
Đội của bạn
KDA2.00−2%
CS/phút2.7−3%
Vàng/phút322−16%
DMG/phút1,103+20%
Tầm nhìn/phút2.0−5%
KP56%+16%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:2417 thg 7, 26
5 / 2 / 1610.5 KDA
103 CS (3.3/m)12.0k gold
KDA Tốt NhấtDẫn Đầu Tầm NhìnXạ Thủ
Đội của bạn
KDA10.50+446%
CS/phút3.3+19%
Vàng/phút3820%
DMG/phút985+6%
Tầm nhìn/phút2.5+23%
KP43%−14%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại25:1417 thg 7, 26
3 / 9 / 10.4 KDA
60 CS (2.4/m)7.6k gold
ACEXạ Thủ
Đội của bạn
KDA0.44−79%
CS/phút2.4−15%
Vàng/phút301−22%
DMG/phút664−30%
Tầm nhìn/phút1.9−12%
KP20%−60%
16 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng35:0416 thg 7, 26
2 / 7 / 101.7 KDA
192 CS (5.5/m)12.3k gold
Người Gác
Đội của bạn
1 / 3
