SlickHashira#DemSl
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
77 37T 40B | 48.1% | -2.7 | 2.09 | 2.7 | 870 | 2.11 | 354 | |
1 1T 0B | 100% | +51.3 | 1.71 | 5.5 | 463 | 0.83 | 350 | |
1 0T 1B | 0% | -50.6 | 1.62 | 1.8 | 376 | 1.85 | 301 | |
1 0T 1B | 0% | -50.2 | 0.50 | 6.5 | 323 | 0.43 | 350 |