SnQ avatar

SnQ#4558

Cấp 48

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
MalzaharMalzahar
47
17T 30B
36.2%-15.62.567.58910.40415
LuxLux
15
5T 10B
33.3%-17.42.066.07820.32377
LockeLocke
13
8T 5B
61.5%+13.91.944.86100.43357
MalphiteMalphite
10
3T 7B
30%-20.12.345.45490.27332
ViktorViktor
9
4T 5B
44.4%-6.33.445.31,1550.38397
AsheAshe
5
0T 5B
0%-48.81.895.77720.47394
JaxJax
3
1T 2B
33.3%-17.11.705.16750.41389
GarenGaren
2
1T 1B
50%-1.21.137.05560.58426
FizzFizz
2
1T 1B
50%-0.71.804.65810.46324
Cho'GathCho'Gath
2
0T 2B
0%-51.92.114.64590.24333
AmumuAmumu
1
1T 0B
100%+48.40.002.400.00388
SyndraSyndra
1
0T 1B
0%-49.42.006.21,1680.37419
XerathXerath
1
0T 1B
0%-51.11.425.37410.18374
YasuoYasuo
1
0T 1B
0%-50.61.005.86700.52319
TristanaTristana
1
0T 1B
0%-50.12.095.79930.55481
EkkoEkko
1
1T 0B
100%+50.80.000.930.00306
BrandBrand
1
0T 1B
0%-50.43.206.07930.29357
TalonTalon
1
0T 1B
0%-482.006.74430.10370
VayneVayne
1
0T 1B
0%-48.40.505.21700.33265
AnnieAnnie
1
0T 1B
0%-51.61.294.86480.18349
NasusNasus
1
0T 1B
0%-52.71.836.16190.20409
HeimerdingerHeimerdinger
1
1T 0B
100%+501.424.99200.68320
MorganaMorgana
1
1T 0B
100%+48.12.335.06160.50349
Aurelion SolAurelion Sol
1
0T 1B
0%-50.80.404.31960.22247
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt