SofiKoala#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 20T 10B | 66.7% | +18.9 | 2.91 | 6.4 | 879 | 1.02 | 401 | |
22 10T 12B | 45.5% | -3.5 | 1.84 | 7.4 | 780 | 0.93 | 437 | |
12 9T 3B | 75% | +26 | 2.83 | 7.2 | 861 | 0.96 | 472 | |
11 4T 7B | 36.4% | -13 | 3.05 | 7.0 | 818 | 0.78 | 465 | |
6 2T 4B | 33.3% | -16.1 | 2.08 | 2.2 | 714 | 2.21 | 349 | |
3 1T 2B | 33.3% | -17.5 | 2.43 | 1.6 | 247 | 2.54 | 302 | |
3 1T 2B | 33.3% | -17.2 | 1.48 | 2.1 | 568 | 2.22 | 318 | |
3 1T 2B | 33.3% | -17.5 | 2.68 | 5.0 | 720 | 1.70 | 381 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16.4 | 2.29 | 2.8 | 712 | 2.67 | 340 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16.6 | 8.33 | 7.8 | 1,096 | 0.85 | 428 | |
2 1T 1B | 50% | +3.9 | 4.11 | 2.8 | 689 | 3.10 | 379 | |
2 1T 1B | 50% | +4.1 | 2.65 | 6.3 | 684 | 1.18 | 453 | |
2 1T 1B | 50% | -0.4 | 1.60 | 7.6 | 665 | 0.77 | 455 | |
2 1T 1B | 50% | +0.7 | 1.67 | 2.1 | 675 | 3.03 | 329 | |
1 0T 1B | 0% | -49 | 1.29 | 2.6 | 542 | 2.74 | 294 | |
1 0T 1B | 0% | -50 | 0.67 | 1.6 | 448 | 1.97 | 270 | |
1 0T 1B | 0% | -52 | 1.45 | 1.6 | 631 | 2.33 | 304 | |
1 0T 1B | 0% | -48.4 | 1.63 | 6.3 | 496 | 1.21 | 423 | |
1 0T 1B | 0% | -52.5 | 2.56 | 7.2 | 1,000 | 1.07 | 521 | |
1 0T 1B | 0% | -48.4 | 0.71 | 4.4 | 491 | 0.46 | 293 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt