Spidematt#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 6T 9B | 40% | -6.6 | 1.63 | 3.1 | 641 | 1.97 | 343 | |
9 7T 2B | 77.8% | +26.7 | 3.05 | 2.3 | 781 | 1.95 | 342 | |
7 3T 4B | 42.9% | -7.3 | 2.06 | 1.1 | 320 | 1.78 | 298 | |
7 3T 4B | 42.9% | -6.6 | 1.41 | 5.7 | 799 | 0.65 | 359 | |
5 2T 3B | 40% | -10.4 | 2.53 | 2.1 | 890 | 2.06 | 357 | |
5 3T 2B | 60% | +8.4 | 2.07 | 3.7 | 568 | 1.12 | 334 | |
5 3T 2B | 60% | +15 | 1.96 | 4.8 | 825 | 0.65 | 412 | |
4 3T 1B | 75% | +26.8 | 1.61 | 4.6 | 1,073 | 0.71 | 393 | |
4 3T 1B | 75% | +21.2 | 2.00 | 4.3 | 840 | 0.87 | 395 | |
4 1T 3B | 25% | -26.2 | 1.58 | 2.1 | 401 | 1.73 | 306 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16.2 | 2.67 | 4.2 | 540 | 0.79 | 353 | |
2 2T 0B | 100% | +51.2 | 2.14 | 1.6 | 401 | 1.99 | 351 | |
2 1T 1B | 50% | -0.1 | 1.89 | 5.4 | 380 | 0.55 | 385 | |
2 1T 1B | 50% | +0.9 | 2.00 | 3.6 | 272 | 0.48 | 326 | |
1 1T 0B | 100% | +48.2 | 1.25 | 1.7 | 108 | 2.76 | 250 | |
1 0T 1B | 0% | -50 | 0.50 | 3.2 | 333 | 0.47 | 294 | |
1 0T 1B | 0% | -51.2 | 1.75 | 3.8 | 405 | 0.50 | 343 | |
1 0T 1B | 0% | -51.1 | 0.43 | 4.7 | 181 | 0.44 | 304 | |
1 0T 1B | 0% | -49.6 | 0.60 | 5.6 | 404 | 0.71 | 334 | |
1 0T 1B | 0% | -50 | 2.75 | 3.4 | 658 | 1.36 | 345 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt