Spring#SPACE
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
37 22T 15B | 59.5% | +12.9 | 2.21 | 4.8 | 676 | 0.78 | 435 | |
22 12T 10B | 54.5% | +2.8 | 1.77 | 4.2 | 630 | 0.66 | 390 | |
3 1T 2B | 33.3% | -17 | 1.26 | 4.1 | 681 | 0.65 | 378 | |
1 1T 0B | 100% | +50.4 | 2.75 | 4.8 | 842 | 0.77 | 353 |